cho vs cho vs cho (làm ~ cho smbd vs Smbd làm ~ cho mình) + dạng THỤ ĐỘNG vs cho mình
てあげる vs てくれる vs てもらう (to do ~ for smbd vs Smbd does ~ for me) + PASSIVE form vs てくれる
Luyện tập:
Luyện tập các dạng bài tập để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.
Phím tắt (khi không gõ vào ô nào)
- Shift ←Về câu trước
- Shift →Sang câu sau
- ↑Tăng tốc độ phát
- ↓Giảm tốc độ phát
- MTắt / bật âm
- FToàn màn hình
- RLặp lại câu đang nghe
- HGợi ý (Chép chính tả / Dịch nghĩa / Ghép chữ)
Thiết đặt
Chọn một câu trong phụ đề để bắt đầu luyện nghe.
Từ vựng trong bài
0 từ
Theo dõi
Đăng nhập
0 Góp ý
Được bỏ phiếu nhiều nhất