Luyện nghe Video
Nghe tiếng Nhật qua video, xem transcript song ngữ đồng bộ theo từng câu.
Ngữ pháp 「ことがある」【JLPT N3】
「ことがある」【JLPT N3】
N3
N4
Ngữ pháp 「いえば」【JLPT N3】
「いえば」【JLPT N3】
N3
N4
Ngữ pháp 「よかった」【JLPT N3】
Vバ+「よかった」【JLPT N3】
N3
N4
Không hẳn là "Tốt" cũng chẳng phải "Xấu": Cách nói "Tàm tạm / Bình thường" trong tiếng Nhật
「良い」じゃない!「悪い」でもない!/How to Say “Not Good, Not Bad” in Japanese
N3
N4
Nani Nuneno【Katakana 5】
ナニヌネノ【かたかな 5】
N4
N5
Ngữ pháp 「あげく」【JLPT N2】
「あげく」【JLPT N2】
N2
N3
Wawon【Katakana 10】
ワヲン【かたかな 10】
N3
N4
"- buru "[JLPT N2]
“-buru” [JLPT N2]
N2
N3
Ngữ pháp 「ようがない」【JLPT N2】
「ようがない」【JLPT N2】
N2
N3
【tiếng Nhật cơ bản 19】
ひづけ【BASIC JAPANESE 19】
N4
N5