Luyện nghe Video
Nghe tiếng Nhật qua video, xem transcript song ngữ đồng bộ theo từng câu.
#1 Cải thiện vốn từ vựng của bạn┃Nói, Trò chuyện, Hội thoại
#1 Improve Your Vocab┃Speaking, Chatting, Conversation 話す vs しゃべる vs 言う
N3
N4
Những từ tiếng Nhật cho phép người chơi/người truyền phát sử dụng
Japanese Words Let’s Players/Streamers Use
N3
N4
COVID-19 / Từ vựng và cách diễn đạt về virus Corona trong tiếng Nhật
COVID-19 / Coronavirus Vocabulary & Expressions in Japanese
N3
N4
Tên thương hiệu trong tiếng Nhật thật VUI VẺ và DỄ THƯƠNG!(và Thô lỗ?)
Brand Names in Japanese are FUNNY and CUTE! (and RUDE?)
N4
N5
Truyện hài Nhật Bản 101 - Trò chơi chữ & Trò đùa của bố Trò chơi chữ (DAJARE)
Japanese Humor 101 – Puns & Dad Jokes ダジャレ (DAJARE)
N3
N4
Top 5 từ bạn nên sử dụng khi nói tiếng Nhật thông thường
Top 5 Words You Should Use When Speaking Casual Japanese
N3
N4
Trò chơi Nhật Bản & Otaku & Tiếng lóng trên Internet
Japanese Gaming & Otaku & Internet Slang
N3
N4
OMAE WA MOU SHINDEIRU-Câu Cửa Miệng Anime Bằng Tiếng Nhật
OMAE WA MOU SHINDEIRU – Anime Catchphrases in Japanese
N3
N4
Nhiều người mắc lỗi này nhiều vs nhiều vs nhiều vs nhiều
Many People Make This Mistake 多い vs 多く vs いっぱい vs たくさん
N3
N4
Biểu thức Anime (Cách sử dụng hạt)
Anime Expressions (How to use the ぞ particle)
N3
N4