Luyện nghe Video

Nghe tiếng Nhật qua video, xem transcript song ngữ đồng bộ theo từng câu.

カフェで注文するときの日本語

Tiếng Nhật khi gọi món ở quán cà phê

カフェで注文するときの日本語
N3 N4
【Japanese Conversation】 Cafe Conversation|Entering, Ordering, and Accounting

【Hội thoại tiếng Nhật】Hội thoại quán cà phê|nhập món, gọi món và hạch toán

【Japanese Conversation】 Cafe Conversation|Entering, Ordering, and Accounting
N3 N4
Helpful Japanese When Ordering at a Restaurant

Tiếng Nhật hữu ích khi gọi món tại nhà hàng

Helpful Japanese When Ordering at a Restaurant
N3 N4
【日本語の会話】飲食店で注文したり会計したりするときの日本語

【Hội thoại tiếng Nhật】Tiếng Nhật khi gọi món hoặc thanh toán tại nhà hàng

【日本語の会話】飲食店で注文したり会計したりするときの日本語
N3 N4
テイクアウトする時の日本語会話/電話の日本語

Hội thoại tiếng Nhật khi gọi đồ ăn mang về/Tiếng Nhật qua điện thoại

テイクアウトする時の日本語会話/電話の日本語
N3 N4
パンとコーヒーを買うときの日本語会話

Hội thoại tiếng Nhật khi mua bánh mì và cà phê

パンとコーヒーを買うときの日本語会話
N3 N4
【千葉県市川駅】コーヒーを注文するときの日本語会話

【Ga Ichikawa, tỉnh Chiba】 Hội thoại tiếng Nhật khi gọi cà phê

【千葉県市川駅】コーヒーを注文するときの日本語会話
N3 N4
【東京・日本橋】注文する時の日本語会話

【Tokyo/Nihonbashi】Hội thoại tiếng Nhật khi gọi món

【東京・日本橋】注文する時の日本語会話
N3 N4
【渋谷】カフェの日本語会話

【Shibuya】Trò chuyện tiếng Nhật tại quán cà phê

【渋谷】カフェの日本語会話
N3 N4
私が美容室で日本語の会話をする時/我在美容院用日語會話的時候

Khi mình trò chuyện bằng tiếng Nhật ở thẩm mỹ viện/các tình huống hội thoại bằng tiếng Nhật ở thẩm mỹ viện của mình

私が美容室で日本語の会話をする時/我在美容院用日語會話的時候
N3 N4