Thật tốt khi có một kỳ nghỉumbumb trên giường, nhưng đôi khi đó là một kỳ nghỉ của một người làm việc. #社会人社会人人の休日休日休日休日 # # # # # # # #社会人社会人社会人社会人 # # # #社会人社会人社会人ロロロロロ
ベッドの上でゴロゴロする休日も良いけどたまにはね #社会人の休日
Luyện tập:
Luyện tập các dạng bài tập để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.
Phím tắt (khi không gõ vào ô nào)
- Shift ←Về câu trước
- Shift →Sang câu sau
- ↑Tăng tốc độ phát
- ↓Giảm tốc độ phát
- MTắt / bật âm
- FToàn màn hình
- RLặp lại câu đang nghe
- HGợi ý (Chép chính tả / Dịch nghĩa / Ghép chữ)
Thiết đặt
Chọn một câu trong phụ đề để bắt đầu luyện nghe.
Từ vựng trong bài
0 từ
Theo dõi
Đăng nhập
0 Góp ý
Được bỏ phiếu nhiều nhất