Thói quen bằng tiếng Nhật | Từ Vựng Tiếng Nhật #1 | Cuộc sống và thói quen hàng ngày (Nikka)

Routine in Japanese | Japanese Vocabulary #1 | 毎日の生活と日課(にっか)
Cấp độN2 - N3
Thời lượng4:10
Số câu29
Ngôn ngữJA-VI-EN
Luyện tập: Luyện tập các dạng bài tập để ghi nhớ và sử dụng tự nhiên hơn.
Chọn một câu trong phụ đề để bắt đầu luyện nghe.
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Được bỏ phiếu nhiều nhất
Mới nhất Cũ nhất