53,892

Hàng xóm của tôi là Totoro

Tên tiếng Nhật: となりのトトロ, Tonari No Totoro, Totoro, Totoro auzokidea, Mon Voisin Totoro, My Neighbour Totoro, Min nabo Totoro, Mi vecino Totoro, Mon voisin Totoro, Meu Amigo Totoro, Mein Nachbar Totoro, Minu naaber Totoro, Min granne Totoro, Naapurini Totoro, Moj susjed Totoro, Totoro, Jaaduee Dost Totoro, Magic Friend Totoro, Hamsaye Man Totoro, Il mio vicino Totoro, Yi-ut-jip Totoro, Mano kaimynas Totoro, O Meu Vizinho Totoro, Vecinul meu Totoro, Qo'shnim Totoro, Magiska äventyr med Totoro, Näkymätön ystävä, Komşum Totoro, 龍貓, 이웃집 토토로, Qonşum Totoro, 龙猫, Η Γειτονιά του Δάσους: Οι Περιπέτειες του Τοτόρο, Mening qo‘shnim Totoro, Моят съсед Тоторо, Мой сусед Тотара, Můj soused Totoro, El meu veí Totoro, Η γειτονιά του δάσους: Οι περιπέτειες του Τοτόρο, Szomszédom, Totoro - A varázserdő titka, Mans kaimiņš Totoro, Mój sąsiad Totoro, Мој комшија Тоторо, Мой сосед Тоторо, Môj sused Totoro, Мій сусід Тоторо, Hàng Xóm Của Tôi Là Totoro

Những ngày cùng cha nghỉ hè tại miền quê thuộc đất nước Nhật Bản, hai chị em bé nhỏ đã kết bạn với những sinh vật huyền bí sống trong khu rừng gần đó.

  • Loại: Anime, Phim lẻ
  • Chất lượng: HD
  • Diễn viên: Hidaka Noriko, Sakamoto Chika, Itoi Shigesato
  • Trạng thái: Đã hoàn thành
chọn tập
Tập 1
Bình luận
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Được bỏ phiếu nhiều nhất
Mới nhất Cũ nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Nội dung trên trang đã được bảo vệ
Bạn không thể sao chép khi chưa được sự cho phép của
Đội ngũ Tiếng Nhật Đơn Giản.

0
Hãy bày tỏ suy nghĩ của mình về bài học này nhé !x