Về trang chủ luyện nghe
Trang chủ
Đang lọc bài học
Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học
Kết quả lọc Kết quả lọc 38
Tìm thấy 38 video
N2
N3
Những thứ mình mua ở cửa hàng 100 yên ② (Mua sắm Hyakuyuan ở Nhật Bản Tozai)
100円ショップで買ったもの②(在日本百元商店買的東西)
N1
N2
Giới thiệu quán cà phê cách ga Kisarazu 30 giây đi bộ![Tên cửa hàng: Cafe Macola] *Dành cho người nói tiếng Nhật trình độ cao
木更津駅から徒歩30秒のカフェを紹介します!【店名:カフェ マコーラ】※日本語上級者向け
N1
N2
Hội thoại giữa người Nhật (Hội thoại tiếng Nhật) [Dành cho người học tiếng Nhật trình độ cao]
日本人同士の会話 (我和日本人的會話)【日本語上級者向け】
N1
N2
[Tiếng Nhật nâng cao] Hội thoại giữa người Nhật ~Về phương ngữ Kyushu~
【日本語上級】日本人同士の会話〜九州の方言について〜
N1
N2
Ngữ pháp tiếng Nhật ~ “Kotoda” và “Monoda” ~ ③ Phiên bản nâng cao
日本語文法〜「ことだ」と「ものだ」〜③上級編
N2
N3
[Họ Nhật Bản] Giới thiệu 30 loại!
【日本人の名字】30種類紹介します!
N2
N3
[Tiếng Nhật|Đọc sách] “Cầu nguyện” Yu Mizushiro
【日本語|朗読】「祈る人」水城雄
N2
N3
[Tiếng Nhật | Hội thoại] Tìm phòng cho thuê trong bất động sản <Tiếng Nhật thương mại>
【日本語|会話】不動産で賃貸の部屋を探す<ビジネス日本語>
N2
N3
Mình nhìn vào bên trong một căn hộ sang trọng ở Tokyo [Tiếng Nhật | Đang nghe] ~Tham quan căn hộ ở Tokyo~
東京の高級マンションを内見してみた【日本語|聴解】~Tokyo apartment Tour~
N2
N3
[Tiếng Nhật hàng ngày] Từ vựng tiếng Nhật|Nội thất và đồ gia dụng/Tiếng Nhật dùng trong cuộc sống hàng ngày
【Daily Japanese】Japanese vocabulary|Furniture and Appliances/生活で使う日本語
N2
N3
[Từ Vựng Tiếng Nhật] Giới thiệu tên tiếng Nhật khi mua sắm tại chợ/Rau củ Nhật Bản
【日本語の単語】日本の市場(マーケット)で買い物するときの日本語/野菜の名前も紹介します
N2
N3
[Hội thoại tiếng Nhật] Tiếng Nhật sử dụng khi đi mua sắm
【日本語の会話】買い物するときに使う日本語
N2
N3
[JLPT N2/N3] Thử thách nghe/đọc chính tả tiếng Nhật
【JLPT N2/N3】日本語の聴解チャレンジ/ディクテーション
N2
N3
Thử thách nghe tiếng Nhật [Okinawa vlog]
Japanese listening challenge【Okinawa vlog】
N2
N3
1 phút nghe tiếng Nhật “Phụ lục tạp chí”
1minute Japanese listening “Magazine appendix”
N2
N3
[Nghe hiểu tiếng Nhật] Khi làm việc bạn uống gì?
【日本語の聴解】仕事をするとき何をのみますか?
N2
N3
[Từ tiếng Nhật] Trong phòng khách sạn
【日本語の単語】ホテルの部屋にあるとの
N2
N3
[Nghe hiểu tiếng Nhật] Hồ/nước
【日本語の聴解】湖/みずうみ
N2
N3
[Nghe hiểu tiếng Nhật] Cảnh quay #maonowavet5 #microless micro #pin micro #maono
【日本語の聴解】撮影風景 #maonowavet5 #ワイヤレスマイク #ピンマイク #maono
N2
N3
[Nghe tiếng Nhật] Shibuya ở Nhật Bản / Shibuya
【Japanese listening】Shibuya in Japan /渋谷
N2
N3
Tên vùng Kinki ở Nhật Bản (Tên vùng Kinki ở Nhật Bản)
近畿地方の名前(在日本近畿地方的名字/The name of Kinki region in Japan)
N2
N3
Tên vùng Kanto ở Nhật Bản
在日本関東地方的名字
N2
N3
Tên vùng Chubu của Nhật Bản (tên ở vùng Chubu của Nhật Bản)
日本の中部地方の名前(在日本中部地方的名字)
N2
N3
Thành ngữ: "Vô nhiễm"
慣用句「非の打ち所がない」