Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

291 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 291

Tìm thấy 291 video
Cấp độ: N3 ✕ Kênh: あかね的日本語教室 ✕
Xoá tất cả
【日本語会話】かわいいカフェでコーヒーを飲みました
Đời sống Hội thoại
0 12:18
N3 N4

[Hội thoại tiếng Nhật] Mình đã uống cà phê ở một quán cà phê dễ thương

【日本語会話】かわいいカフェでコーヒーを飲みました
あかね的日本語教室 208 câu
日本語の会話が上達する目標設定と計画の立て方の3つのポイント
Đời sống Hội thoại
0 10:50
N3 N4

Ba điểm về cách đặt mục tiêu và lập kế hoạch cải thiện kỹ năng đàm thoại tiếng Nhật của bạn

日本語の会話が上達する目標設定と計画の立て方の3つのポイント
あかね的日本語教室 165 câu
【JLPT N2/N3】日本語の聴解チャレンジ/ディクテーション
Bài giảng Luyện thi JLPT
0 13:33
N2 N3

[JLPT N2/N3] Thử thách nghe/đọc chính tả tiếng Nhật

【JLPT N2/N3】日本語の聴解チャレンジ/ディクテーション
あかね的日本語教室 79 câu
【日本語の聴解】バスに乗っています #shorts
Shorts
0 0:20
N3 N4

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Đi xe buýt #quần short

【日本語の聴解】バスに乗っています #shorts
あかね的日本語教室 7 câu
Japanese listening challenge【Okinawa vlog】
Shorts
0 0:38
N2 N3

Thử thách nghe tiếng Nhật [Okinawa vlog]

Japanese listening challenge【Okinawa vlog】
あかね的日本語教室 13 câu
郵便番号(ゆうびんばんごう)
Shorts
0 0:51
N3 N4

Mã bưu chính

郵便番号(ゆうびんばんごう)
あかね的日本語教室 18 câu
Japanese word “fire extinguisher”
Shorts Từ vựng
0 0:55
N3 N4

Từ tiếng Nhật “bình chữa cháy”

Japanese word “fire extinguisher”
あかね的日本語教室 14 câu
Listening Japanese
Shorts
0 0:25
N3 N4

Nghe tiếng Nhật

Listening Japanese
あかね的日本語教室 8 câu
1minute Japanese listening
Shorts
0 0:47
N3 N4

1 phút nghe tiếng Nhật

1minute Japanese listening
あかね的日本語教室 11 câu
1minute Japanese listening “Magazine appendix”
Shorts
0 0:55
N2 N3

1 phút nghe tiếng Nhật “Phụ lục tạp chí”

1minute Japanese listening “Magazine appendix”
あかね的日本語教室 14 câu
花壇:かだん
Shorts
0 0:47
N3 N4

Giường hoa: Kadan

花壇:かだん
あかね的日本語教室 13 câu
Japanese grammar
Shorts Ngữ pháp
0 0:36
N3 N4

ngữ pháp tiếng nhật

Japanese grammar
あかね的日本語教室 9 câu
自動販売機/じどうはんばいき/Vending machine in Japanese
Shorts
0 0:38
N3 N4

Máy bán hàng tự động/Jidohanbaiki/Máy bán hàng tự động bằng tiếng Nhật

自動販売機/じどうはんばいき/Vending machine in Japanese
あかね的日本語教室 10 câu
【日本語の聴解】仕事をするとき何をのみますか?
Shorts
0 0:56
N2 N3

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Khi làm việc bạn uống gì?

【日本語の聴解】仕事をするとき何をのみますか?
あかね的日本語教室 13 câu
どのコンビニが好きですか?/convenience store #japaneselistening
Shorts
0 0:34
N3 N4

Bạn thích cửa hàng tiện lợi nào?/cửa hàng tiện lợi #japaneselistening

どのコンビニが好きですか?/convenience store #japaneselistening
あかね的日本語教室 11 câu
【日本語の聴解】ー教室にあるもの  #japaneselistening
Shorts
0 0:51
N3 N4

[Nghe hiểu tiếng Nhật] - Những điều trong lớp học #japaneselistening

【日本語の聴解】ー教室にあるもの #japaneselistening
あかね的日本語教室 14 câu
【日本語の聴解】噴水(ふんすい) #japaneselistening
Shorts
0 0:31
N3 N4

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Đài phun nước #japaneselistening

【日本語の聴解】噴水(ふんすい) #japaneselistening
あかね的日本語教室 13 câu
おすすめの日本語の本
Shorts
0 1:12
N3 N4

Sách tiếng Nhật được đề xuất

おすすめの日本語の本
あかね的日本語教室 18 câu
【日本語の単語】ホテルの部屋にあるとの
Shorts Từ vựng
0 1:11
N2 N3

[Từ tiếng Nhật] Trong phòng khách sạn

【日本語の単語】ホテルの部屋にあるとの
あかね的日本語教室 18 câu
【日本語の聴解】田舎(いなか)と都会(とかい)  #jlpt #easyjapanesepodcast #japaneselistening
Shorts
0 0:33
N3 N4

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Nông thôn và thành phố #jlpt #easyjapanesepodcast #japaneselistening

【日本語の聴解】田舎(いなか)と都会(とかい)  #jlpt #easyjapanesepodcast #japaneselistening
あかね的日本語教室 5 câu
【日本語の聴解】さつまいも🍠
Shorts
0 0:34
N3 N4

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Khoai lang🍠

【日本語の聴解】さつまいも🍠
あかね的日本語教室 9 câu
【東京/神保町】日本の本屋/Book store at Tokyo Jimbocho
Shorts
0 0:43
N3 N4

[Tokyo/Jimbocho] Hiệu sách Nhật Bản/Hiệu sách tại Tokyo Jimbocho

【東京/神保町】日本の本屋/Book store at Tokyo Jimbocho
あかね的日本語教室 12 câu
【日本語の聴解】レンタカー
Shorts
0 0:40
N3 N4

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Thuê xe

【日本語の聴解】レンタカー
あかね的日本語教室 14 câu
【日本語の聴解】湖/みずうみ
Shorts
0 0:51
N2 N3

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Hồ/nước

【日本語の聴解】湖/みずうみ
あかね的日本語教室 13 câu