Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

291 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 291

Tìm thấy 291 video
Cấp độ: N3 ✕ Kênh: あかね的日本語教室 ✕
Xoá tất cả
【日本語の聴解】撮影風景 #maonowavet5  #ワイヤレスマイク #ピンマイク #maono
Shorts
0 0:59
N2 N3

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Cảnh quay #maonowavet5 #microless micro #pin micro #maono

【日本語の聴解】撮影風景 #maonowavet5 #ワイヤレスマイク #ピンマイク #maono
あかね的日本語教室 19 câu
【Japanese listening】Shibuya in Japan /渋谷
Shorts
0 0:35
N2 N3

[Nghe tiếng Nhật] Shibuya ở Nhật Bản / Shibuya

【Japanese listening】Shibuya in Japan /渋谷
あかね的日本語教室 10 câu
日本語の聴解「キャベツ」 #easyjapanese
Shorts
0 1:10
N3 N4

Nghe hiểu tiếng Nhật “Bắp cải” #easyjapanese

日本語の聴解「キャベツ」 #easyjapanese
あかね的日本語教室 17 câu
日本語オノマトペ
Shorts
0 1:00
N3 N4

từ tượng thanh tiếng Nhật

日本語オノマトペ
あかね的日本語教室 18 câu
I will publish a book on Japanese grammar📘
Shorts Ngữ pháp
0 0:25
N3 N4

Mình sẽ xuất bản một cuốn sách về ngữ pháp tiếng Nhật📘

I will publish a book on Japanese grammar📘
あかね的日本語教室 7 câu
#日本語文法 〜わりに
Shorts Ngữ pháp
0 0:53
N3 N4

#ngữ pháp tiếng Nhật

#日本語文法 〜わりに
あかね的日本語教室 11 câu
【日本語の敬語】拝見する/Japanese Honorifics
Shorts
0 0:42
N3 N4

[Danh kính tiếng Nhật] Xem /Danh kính tiếng Nhật

【日本語の敬語】拝見する/Japanese Honorifics
あかね的日本語教室 9 câu
近畿地方の名前(在日本近畿地方的名字/The name of Kinki region in Japan)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 4:09
N2 N3

Tên vùng Kinki ở Nhật Bản (Tên vùng Kinki ở Nhật Bản)

近畿地方の名前(在日本近畿地方的名字/The name of Kinki region in Japan)
あかね的日本語教室 58 câu
中国地方の名前(在日本中国地方的名字/The name of Chugoku region in Japan)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 4:01
N3 N4

Tên vùng Chugoku ở Nhật Bản (Tên vùng Chugoku ở Nhật Bản)

中国地方の名前(在日本中国地方的名字/The name of Chugoku region in Japan)
あかね的日本語教室 59 câu
在日本関東地方的名字
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 3:43
N2 N3

Tên vùng Kanto ở Nhật Bản

在日本関東地方的名字
あかね的日本語教室 68 câu
日本の中部地方の名前(在日本中部地方的名字)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 3:46
N2 N3

Tên vùng Chubu của Nhật Bản (tên ở vùng Chubu của Nhật Bản)

日本の中部地方の名前(在日本中部地方的名字)
あかね的日本語教室 54 câu
四国地方の名前(在日本四国地方的名字/The name of Shikoku region in Japan)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 5:51
N3 N4

Tên vùng Shikoku ở Nhật Bản

四国地方の名前(在日本四国地方的名字/The name of Shikoku region in Japan)
あかね的日本語教室 83 câu
【日本語|会話】本屋で小説を買うとき
Đời sống Hội thoại
0 9:30
N3 N4

[Tiếng Nhật | Hội thoại] Khi mua tiểu thuyết ở hiệu sách

【日本語|会話】本屋で小説を買うとき
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 138 câu
ドン・キホーテで買った日用品
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 6:09
N3 N4

Những nhu yếu phẩm hàng ngày được mua ở Don Quijote

ドン・キホーテで買った日用品
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 81 câu
日本の無印良品で買ったもの
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 7:02
N3 N4

Những thứ mình mua ở Muji ở Nhật Bản

日本の無印良品で買ったもの
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 95 câu
日本のコンビニで買ったものを紹介します<コンビニのレジの会話もあります!>
Đời sống Hội thoại
0 7:21
N3 N4

Mình sẽ giới thiệu những gì mình đã mua ở cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản. Ngoài ra còn có cuộc trò chuyện với nhân viên thu ngân ở cửa hàng tiện lợi!>

日本のコンビニで買ったものを紹介します<コンビニのレジの会話もあります!>
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 114 câu
私が買った服/我買的衣服
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 3:22
N3 N4

Quần áo mình đã mua/Quần áo mình đã mua

私が買った服/我買的衣服
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 47 câu
日本のスーパーで普段買う物(平時我在日本超市買的東西)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 3:55
N3 N4

Những thứ mình thường mua ở siêu thị Nhật Bản (thời gian bình thường mình sống ở Nhật và mua hàng siêu thị từ Đông sang Tây)

日本のスーパーで普段買う物(平時我在日本超市買的東西)
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 67 câu
日本のハーゲンダッツ②(日本的哈根达斯)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 4:10
N3 N4

Haagen-Dazs Nhật Bản ② (Hagen-Dazs Nhật Bản)

日本のハーゲンダッツ②(日本的哈根达斯)
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 57 câu
日本のスーパーとコンビニで買ったお菓子(在日本的超市和便利商店買的零食)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 4:52
N3 N4

Kẹo mua tại siêu thị và cửa hàng tiện lợi Nhật Bản (siêu thị Nhật Bản và cửa hàng tiện lợi mua sắm không có bữa ăn)

日本のスーパーとコンビニで買ったお菓子(在日本的超市和便利商店買的零食)
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 63 câu
100円ショップで買ったもの(在日本的百圓商店買的東西)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 3:43
N3 N4

Những thứ mình mua ở cửa hàng 100 yên (Hyakuen Shoten ở Nhật Bản)

100円ショップで買ったもの(在日本的百圓商店買的東西)
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 55 câu
無印良品で買った物(在日本無印良品買的東西/The thing that I bought in MUJI )
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 5:22
N3 N4

Thứ mình đã mua ở MUJI (Thứ mình đã mua ở MUJI)

無印良品で買った物(在日本無印良品買的東西/The thing that I bought in MUJI )
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 87 câu
スーパーで買ったもの(在日本超市買的東西/The things I bought at the supermarket in Japan)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 4:21
N3 N4

Những thứ mình mua ở siêu thị ở Nhật

スーパーで買ったもの(在日本超市買的東西/The things I bought at the supermarket in Japan)
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 64 câu
【聴解練習】夏の日本で買うべきもの (夏天在日本应该买什么呢)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 7:43
N3 N4

[Luyện nghe] Mua gì ở Nhật vào mùa hè (Mùa hè ở Nhật)

【聴解練習】夏の日本で買うべきもの (夏天在日本应该买什么呢)
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 93 câu