Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

8 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 8

Tìm thấy 8 video
Cấp độ: N4 ✕ Chủ đề: Từ vựng ✕ Kênh: あかね的日本語教室 ✕
Xoá tất cả
Transportation Vocabulary in Japanese|From Haneda Airport to Hamamatsucho
Bài giảng Từ vựng
0 10:27
N3 N4

Từ vựng về giao thông trong tiếng Nhật|Từ sân bay Haneda đến Hamamatsucho

Transportation Vocabulary in Japanese|From Haneda Airport to Hamamatsucho
あかね的日本語教室 148 câu
生活で使う日本語の単語ー動詞と名詞ーJapanese Vocabulary
Bài giảng Từ vựng
0 8:48
N3 N4

Từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong đời sống - Động từ và danh từ - Từ vựng tiếng Nhật

生活で使う日本語の単語ー動詞と名詞ーJapanese Vocabulary
あかね的日本語教室 116 câu
【日本語の語彙/Japanese vocabulary】ホテルの部屋にあるもの
Bài giảng Từ vựng
0 12:42
N3 N4

[Từ vựng tiếng Nhật] Đồ đạc trong phòng khách sạn

【日本語の語彙/Japanese vocabulary】ホテルの部屋にあるもの
あかね的日本語教室 187 câu
マンガで学べる!日本語のオノマトペの本を作りました
Bài giảng Từ vựng
0 8:26
N3 N4

Học cùng manga!Mình đã làm một cuốn sách tượng thanh tiếng Nhật.

マンガで学べる!日本語のオノマトペの本を作りました
あかね的日本語教室 110 câu
Japanese word “fire extinguisher”
Shorts Từ vựng
0 0:55
N3 N4

Từ tiếng Nhật “bình chữa cháy”

Japanese word “fire extinguisher”
あかね的日本語教室 14 câu
【日本語の単語】道路や運転に関する日本語
Bài giảng Từ vựng
0 11:29
N3 N4

[Từ Vựng Tiếng Nhật] Tiếng Nhật liên quan đến đường sá và lái xe

【日本語の単語】道路や運転に関する日本語
あかね的日本語教室 93 câu
ホテルの部屋の単語を勉強しましょう(学習酒店房間的詞彙吧)
Bài giảng Từ vựng
0 4:14
N3 N4

Hãy cùng nghiên cứu các từ chỉ phòng khách sạn.

ホテルの部屋の単語を勉強しましょう(学習酒店房間的詞彙吧)
あかね的日本語教室 62 câu
【日本語初中級】単語を覚える3つの方法 ーJapanese Talk#14
Bài giảng Từ vựng
0 12:02
N3 N4

[Tiếng Nhật sơ cấp/trung cấp] 3 cách ghi nhớ từ - Tiếng Nhật Talk #14

【日本語初中級】単語を覚える3つの方法 ーJapanese Talk#14
あかね的日本語教室 167 câu