Về trang chủ luyện nghe
Trang chủ
Đang lọc bài học
Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học
Kết quả lọc Kết quả lọc 158
Tìm thấy 158 video
N3
N4
[Ngữ pháp N2] Đọc hết 50 câu
【N2文法】50問全部読みます
N2
N3
[Từ Vựng Tiếng Nhật] Giới thiệu tên tiếng Nhật khi mua sắm tại chợ/Rau củ Nhật Bản
【日本語の単語】日本の市場(マーケット)で買い物するときの日本語/野菜の名前も紹介します
N3
N4
[Nghe hiểu tiếng Nhật] Nhật ký du lịch Hakone và Odawara
【日本語の聴解】箱根と小田原の旅日記
N3
N4
Từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong đời sống - Động từ và danh từ - Từ vựng tiếng Nhật
生活で使う日本語の単語ー動詞と名詞ーJapanese Vocabulary
N4
N5
Mình đã tự học ngôn ngữ như thế nào?
How I learned languages myself ?
N3
N4
[Tiếng Nhật sử dụng trong đời sống] Học tiếng Nhật liên quan đến nội thất, đồ gia dụng
【生活で使う日本語】家具や家電に関する日本語を学びましょう
N3
N4
Nấu ăn bằng tiếng Nhật
日本語で料理をします
N3
N4
Mua bánh mì ở tiệm bánh Nhật Bản
日本のパン屋でパンを買います
N3
N4
Mình đã đi từ Osaka đến Kyoto
大阪から京都に行きました
N3
N4
[Nghe hiểu tiếng Nhật] Mình đã đi từ Osaka đến Kobe
【日本語の聴解】大阪から神戸に行きました
N3
N4
[Từ vựng tiếng Nhật] Đồ đạc trong phòng khách sạn
【日本語の語彙/Japanese vocabulary】ホテルの部屋にあるもの
N3
N4
Cách viết sơ yếu lý lịch tiếng Nhật - Nên viết gì trong sơ yếu lý lịch?
日本の履歴書の書き方ー履歴書には何を書きますか?
N3
N4
[Nghe hiểu tiếng Nhật] Mình đã đến quận Gunma từ Tokyo
【日本語の聴解】東京から群馬県に行きました
N3
N4
Học cùng manga!Mình đã làm một cuốn sách tượng thanh tiếng Nhật.
マンガで学べる!日本語のオノマトペの本を作りました
N3
N4
[Nhật ký tiếng Nhật] Mình đến quán cà phê ở Shibuya và văn phòng Google
【日本語日記】渋谷のカフェとGoogleのオフィスに行きました
N2
N3
[JLPT N2/N3] Thử thách nghe/đọc chính tả tiếng Nhật
【JLPT N2/N3】日本語の聴解チャレンジ/ディクテーション
N2
N3
Tên vùng Kinki ở Nhật Bản (Tên vùng Kinki ở Nhật Bản)
近畿地方の名前(在日本近畿地方的名字/The name of Kinki region in Japan)
N3
N4
Tên vùng Chugoku ở Nhật Bản (Tên vùng Chugoku ở Nhật Bản)
中国地方の名前(在日本中国地方的名字/The name of Chugoku region in Japan)
N2
N3
Tên vùng Kanto ở Nhật Bản
在日本関東地方的名字
N2
N3
Tên vùng Chubu của Nhật Bản (tên ở vùng Chubu của Nhật Bản)
日本の中部地方の名前(在日本中部地方的名字)
N3
N4
Tên vùng Shikoku ở Nhật Bản
四国地方の名前(在日本四国地方的名字/The name of Shikoku region in Japan)
N3
N4
Những nhu yếu phẩm hàng ngày được mua ở Don Quijote
ドン・キホーテで買った日用品
N3
N4
Những thứ mình mua ở Muji ở Nhật Bản
日本の無印良品で買ったもの
N3
N4
Quần áo mình đã mua/Quần áo mình đã mua
私が買った服/我買的衣服