Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

322 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 322

Tìm thấy 322 video
Kênh: あかね的日本語教室 ✕
Xoá tất cả
【日本語の聴解】Vlogーおばあちゃんに会いに行きました
Đời sống Vlog
0 10:28
N3 N4

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Vlog - Mình đi thăm bà

【日本語の聴解】Vlogーおばあちゃんに会いに行きました
あかね的日本語教室 166 câu
【埼玉vlog】西川口
Đời sống Vlog
0 13:28
N3 N4

[Saitama vlog] Nishikawaguchi

【埼玉vlog】西川口
あかね的日本語教室 208 câu
【千葉Vlog】フルーツサンドを買う時の日本語
Đời sống Vlog
0 13:04
N3 N4

[Chiba Vlog] Người Nhật khi mua bánh mì trái cây

【千葉Vlog】フルーツサンドを買う時の日本語
あかね的日本語教室 215 câu
日本語の会話の本を作りました。
Đời sống Hội thoại
0 11:41
N3 N4

Mình đã tạo ra một cuốn sách hội thoại tiếng Nhật.

日本語の会話の本を作りました。
あかね的日本語教室 187 câu
生活で使う日本語の単語ー動詞と名詞ーJapanese Vocabulary
Bài giảng Từ vựng
0 8:48
N3 N4

Từ vựng tiếng Nhật sử dụng trong đời sống - Động từ và danh từ - Từ vựng tiếng Nhật

生活で使う日本語の単語ー動詞と名詞ーJapanese Vocabulary
あかね的日本語教室 116 câu
How I learned languages myself ?
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 16:09
N4 N5

Mình đã tự học ngôn ngữ như thế nào?

How I learned languages myself ?
あかね的日本語教室 230 câu
【日本語の会話】バーで注文するときの日本語
Đời sống Hội thoại
0 14:41
N3 N4

[Hội thoại tiếng Nhật] Tiếng Nhật khi gọi món ở quán bar

【日本語の会話】バーで注文するときの日本語
あかね的日本語教室 278 câu
【日本語の会話】日本語でラーメンを注文する
Đời sống Hội thoại
0 12:23
N3 N4

[Đàm thoại tiếng Nhật] Gọi ramen bằng tiếng Nhật

【日本語の会話】日本語でラーメンを注文する
あかね的日本語教室 198 câu
【生活で使う日本語】家具や家電に関する日本語を学びましょう
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 11:30
N3 N4

[Tiếng Nhật sử dụng trong đời sống] Học tiếng Nhật liên quan đến nội thất, đồ gia dụng

【生活で使う日本語】家具や家電に関する日本語を学びましょう
あかね的日本語教室 170 câu
ホテルで使う日本語会話
Đời sống Hội thoại
0 11:39
N3 N4

Hội thoại tiếng Nhật sử dụng trong khách sạn

ホテルで使う日本語会話
あかね的日本語教室 186 câu
【千葉Vlog】和食を食べました
Đời sống Vlog
0 12:24
N3 N4

[Chiba Vlog] Mình đã ăn đồ ăn Nhật

【千葉Vlog】和食を食べました
あかね的日本語教室 215 câu
東京で仕事をする日のVlog
Đời sống Vlog
0 10:28
N3 N4

Vlog một ngày làm việc ở Tokyo của mình

東京で仕事をする日のVlog
あかね的日本語教室 163 câu
日本語で料理をします
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 15:21
N3 N4

Nấu ăn bằng tiếng Nhật

日本語で料理をします
あかね的日本語教室 233 câu
日本語が流暢なネパール人にインタビュー【日本で働く外国人】
Hội thoại Phỏng vấn
0 16:09
N3 N4

Phỏng vấn người Nepal thông thạo tiếng Nhật [Người nước ngoài làm việc tại Nhật Bản]

日本語が流暢なネパール人にインタビュー【日本で働く外国人】
あかね的日本語教室 262 câu
日本のパン屋でパンを買います
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 15:41
N3 N4

Mua bánh mì ở tiệm bánh Nhật Bản

日本のパン屋でパンを買います
あかね的日本語教室 245 câu
大阪から京都に行きました
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 11:34
N3 N4

Mình đã đi từ Osaka đến Kyoto

大阪から京都に行きました
あかね的日本語教室 174 câu
日本語の会話が上手になる3つのポイント/Three tips to improve your Japanese conversation skills
Đời sống Hội thoại
0 14:38
N4 N5

Ba mẹo để cải thiện kỹ năng đàm thoại tiếng Nhật của bạn

日本語の会話が上手になる3つのポイント/Three tips to improve your Japanese conversation skills
あかね的日本語教室 228 câu
【日本語会話】カフェで注文するときの日本語
Đời sống Hội thoại
0 14:46
N3 N4

[Hội thoại tiếng Nhật] Tiếng Nhật khi gọi món ở quán cà phê

【日本語会話】カフェで注文するときの日本語
あかね的日本語教室 257 câu
【日本語の聴解】大阪から神戸に行きました
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 10:12
N3 N4

[Nghe hiểu tiếng Nhật] Mình đã đi từ Osaka đến Kobe

【日本語の聴解】大阪から神戸に行きました
あかね的日本語教室 161 câu
【日本語の会話】飲食店で注文するときの日本語
Đời sống Hội thoại
0 10:33
N3 N4

[Hội thoại tiếng Nhật] Tiếng Nhật khi gọi món tại nhà hàng

【日本語の会話】飲食店で注文するときの日本語
あかね的日本語教室 174 câu
【日本語の会話】ホテルでチェックインするときの日本語
Đời sống Hội thoại
0 18:38
N3 N4

[Hội thoại tiếng Nhật] Tiếng Nhật khi nhận phòng khách sạn

【日本語の会話】ホテルでチェックインするときの日本語
あかね的日本語教室 313 câu
【日本語の語彙/Japanese vocabulary】ホテルの部屋にあるもの
Bài giảng Từ vựng
0 12:42
N3 N4

[Từ vựng tiếng Nhật] Đồ đạc trong phòng khách sạn

【日本語の語彙/Japanese vocabulary】ホテルの部屋にあるもの
あかね的日本語教室 187 câu
コーヒーを注文するときの日本語会話
Đời sống Hội thoại
0 12:18
N3 N4

Hội thoại tiếng Nhật khi gọi cà phê

コーヒーを注文するときの日本語会話
あかね的日本語教室 174 câu
日本の履歴書の書き方ー履歴書には何を書きますか?
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 18:15
N3 N4

Cách viết sơ yếu lý lịch tiếng Nhật - Nên viết gì trong sơ yếu lý lịch?

日本の履歴書の書き方ー履歴書には何を書きますか?
あかね的日本語教室 281 câu