Về trang chủ luyện nghe
Trang chủ
Đang lọc bài học
Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học
Kết quả lọc Kết quả lọc 83
Tìm thấy 83 video
Kênh:
三本塾 - SAMBON JUKU
✕
N3
N4
登録者10万人!/ 100k Thuê Bao! - 4 năm throwback
登録者10万人!/100k Subscribers! – 4 year throwback
N4
N5
【Q&A 2-2】 Bạn cần học những phong cách tiếng Nhật nào?
【Q&A 2-2】What Kind of Japanese Do You Need to Learn?/どんな日本語が必要?
N4
N5
100 câu hỏi giao lưu cùng Akkie và Ayano!
あっきーとあやのの100の質問!/100 Questions with Akkie and Ayano!
N3
N4
13 cách để nói " Rất "Trong tiếng Nhật (Khác với "Totemo")
13 Ways to Say “Very” in Japanese (Other than “Totemo”)
N2
N3
Ngữ pháp 「次第」【JLPT N2】
「次第」【JLPT N2】
N3
N4
Nói về những điều mình yêu thích bằng tiếng Nhật | How to Talk about Your Favorites in Japanese
好きなものの話/How to Talk about Your Favorites in Japanese
N3
N4
"Từ"? "Bởi vì"? / Ngừng Sử dụng "từ" như thế!
“From”? “Because”? /Stop Using “from” like That!
N3
N4
Động từ thể 「〜た」 (Ta-form) 【Tiếng Nhật cơ bản 21】
V-タ形【BASIC JAPANESE 21】
N2
N3
"Liên hệ"
「連絡」
N3
N4
Hội thoại thực tế khi trò chuyện cùng bạn bè người Nhật ngoài đời thực
日本人の友達と話すときってこんな感じ/When You Talk to Your Japanese Friends – Real conversation
N3
N4
Tiếng Nhật vùng Okinawa (Okinawa Japanese) - Bạn có thể hiểu được bao nhiêu?
沖縄の日本語/Okinawa Japanese – How much can you understand?
N2
N3
Ngữ pháp 「つき」【JLPT N2】
「つき」【JLPT N2】
N3
N4
Ngữ pháp 「続ける」【JLPT N3】
「続ける」【JLPT N3】
N4
N5
Tên: [tiếng Nhật cơ bản 11]
Name: [BASIC JAPANESE 11]
N2
N3
"mono "(điều) [JLPT N2]
“mono” (thing) [JLPT N2]
N3
N4
"Thông qua" Và "Xuyên suốt" [JLPT N3]
“Through” and “Throughout” [JLPT N3]
N4
N5
Cách giới thiệu tên bằng tiếng Nhật: Tại sao người Nhật không nghe rõ tên bạn?
日本語での名前の言い方/How to Tell Your Name – Why Japanese people cannot catch your name?
N4
N5
Raril Relo【Katakana 9】
ラリルレロ【かたかな 9】
N2
N3
Ngữ pháp 「かねない」【JLPT N2】
「かねない」【JLPT N2】
N2
N3
"Bong bóng nước"
「水の泡」
N3
N4
Ngữ pháp 「もの」【JLPT N3】
「もの」【JLPT N3】
N2
N3
Vte + " wa " [JLPT N2]
Vte + “wa” [JLPT N2]
N2
N3
Tôn kính ngữ và khiêm nhường ngữ (Sonkeigo & kenjougo) 【Kính ngữ 2】
尊敬語と謙譲語/Sonke & Kenjo【敬語 2】
N2
N3
I-Tính từ [tiếng Nhật cơ bản 5]
i-Adjectives [BASIC JAPANESE 5]