Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

18 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 18

Tìm thấy 18 video
Cấp độ: N5 ✕ Kênh: Japanese Words ✕
Xoá tất cả
いってます vs いいます What’s the Difference?
Bài giảng Từ vựng
0 0:45
N4 N5

Iitemasu và Iimasu Sự khác biệt là gì?

いってます vs いいます What’s the Difference?
Japanese Words 21 câu
お茶≠TEA
Bài giảng Từ vựng
0 0:28
N4 N5

Trà≠TRÀ

お茶≠TEA
Japanese Words 11 câu
すぐ vs もうすぐ
Bài giảng Từ vựng
0 0:49
N5

sớm vs sớm

すぐ vs もうすぐ
Japanese Words 24 câu
Why Does Hong Kong Have Kanji and Katakana Names?
Bài giảng Từ vựng
0 0:51
N4 N5

Tại sao Hồng Kông có tên Kanji và Katakana?

Why Does Hong Kong Have Kanji and Katakana Names?
Japanese Words 17 câu
How to use って
Bài giảng Từ vựng
0 0:47
N4 N5

Cách sử dụng

How to use って
Japanese Words 18 câu
How to Improve Your Speaking Skills
Bài giảng Từ vựng
0 0:47
N4 N5

Cách cải thiện kỹ năng nói của bạn

How to Improve Your Speaking Skills
Japanese Words 13 câu
Which to use? わかります or わかりました
Bài giảng Từ vựng
0 0:49
N4 N5

Sử dụng cái nào? Mình hiểu hoặc mình hiểu

Which to use? わかります or わかりました
Japanese Words 18 câu
Where does the name Saiyan come from?
Bài giảng Từ vựng
0 0:55
N4 N5

Cái tên Saiyan đến từ đâu?

Where does the name Saiyan come from?
Japanese Words 15 câu
The old Names for Months | 和風月名(わふうげつめい)
Bài giảng Từ vựng
0 0:49
N5

Tên Cũ Theo Tháng | Tên mặt trăng kiểu Nhật (wafuugetsumei)

The old Names for Months | 和風月名(わふうげつめい)
Japanese Words 7 câu
2 Ways to Say “Happy New Year” in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 0:52
N4 N5

2 cách nói “Chúc mừng năm mới” bằng tiếng Nhật

2 Ways to Say “Happy New Year” in Japanese
Japanese Words 18 câu
How to say the time in Japanese | ごぜんはちじ? or はちじごぜん?
Bài giảng Từ vựng
0 0:29
N4 N5

Cách nói giờ trong tiếng Nhật | Gozen Hachiji?hay Hachijigozen?

How to say the time in Japanese | ごぜんはちじ? or はちじごぜん?
Japanese Words 10 câu
Did You Know いいよ Can Mean “No”?
Bài giảng Từ vựng
0 0:38
N4 N5

Bạn có biết không? Có thể có nghĩa là "Không"?

Did You Know いいよ Can Mean “No”?
Japanese Words 13 câu
“みんなさん”  is wrong
Bài giảng Từ vựng
0 0:17
N4 N5

"Minna-san" sai rồi

“みんなさん” is wrong
Japanese Words 6 câu
How to say binge-watch in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 0:39
N4 N5

Cách nói say sưa xem bằng tiếng Nhật

How to say binge-watch in Japanese
Japanese Words 12 câu
A common mistake of わかります
Bài giảng Từ vựng
0 0:28
N4 N5

Một lỗi phổ biến của mình hiểu

A common mistake of わかります
Japanese Words 9 câu
Dad Joke in Japanese | ナン(naan) and 何(なん) short
Bài giảng Từ vựng
0 0:45
N4 N5

Truyện cười bố bằng tiếng Nhật | nan (naan) và cái gì (nan) ngắn

Dad Joke in Japanese | ナン(naan) and 何(なん) short
Japanese Words 18 câu
a common misuse of 帰りたい(かえりたい), “I want to go back to Japan” #shorts
Shorts Từ vựng
0 0:37
N4 N5

một cách sử dụng sai phổ biến của mình muốn quay lại Nhật Bản, "Mình muốn quay lại Nhật Bản" #shorts

a common misuse of 帰りたい(かえりたい), “I want to go back to Japan” #shorts
Japanese Words 14 câu
5Ws in Japanese | Who, What, When, Where, Why in Japanese | だれが・なにを/なんに・いつ・どこで・なんで/どうして)
Bài giảng Từ vựng
0 0:39
N4 N5

5W trong tiếng Nhật | Ai, Cái gì, Khi nào, Ở đâu, Tại sao trong tiếng Nhật | Ai, Cái gì, Cái gì, Khi nào, Ở đâu, Tại sao bằng tiếng Nhật

5Ws in Japanese | Who, What, When, Where, Why in Japanese | だれが・なにを/なんに・いつ・どこで・なんで/どうして)
Japanese Words 16 câu