Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

110 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 110

Tìm thấy 110 video
Cấp độ: N4 ✕ Kênh: Meshclass 日本語 ✕
Xoá tất cả
「本当ですか」日本人ならこう言う!?
Shorts
0 0:40
N3 N4

「本当ですか」 Người Nhật sẽ nói thế này!?

「本当ですか」日本人ならこう言う!?
Meshclass 日本語 11 câu
日本の結婚式でやってはいけないこと
Shorts
0 0:54
N3 N4

Những điều không được làm ở đám cưới Nhật Bản

日本の結婚式でやってはいけないこと
Meshclass 日本語 13 câu
「雨が降り終わります」と言わないで!
Shorts
0 0:59
N3 N4

Đừng nói 「雨が降り終わります」!

「雨が降り終わります」と言わないで!
Meshclass 日本語 15 câu
聞きにくいときに役立つ日本語!
Shorts
0 0:42
N3 N4

Tiếng Nhật hữu ích khi khó nghe!

聞きにくいときに役立つ日本語!
Meshclass 日本語 10 câu
「たぶん」使いすぎ注意!
Shorts
0 0:32
N3 N4

Chú ý không lạm dụng 「たぶん」!

「たぶん」使いすぎ注意!
Meshclass 日本語 8 câu
【日本語文法】正しく使い分けられる?ませんか / ましょう / ましょうか
Bài giảng Ngữ pháp
0 10:28
N3 N4

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Bạn có dùng đúng không? 「ませんか / ましょう / ましょうか」

【日本語文法】正しく使い分けられる?ませんか / ましょう / ましょうか
Meshclass 日本語 163 câu
【日本語文法】イメージ図を使って解説!「間に / うちに / 最中に」の違い
Bài giảng Ngữ pháp
0 9:51
N3 N4

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Giải thích bằng sơ đồ hình ảnh! Sự khác biệt giữa 「間に / うちに / 最中に」

【日本語文法】イメージ図を使って解説!「間に / うちに / 最中に」の違い
Meshclass 日本語 136 câu
【日本語文法】とたん / そばから / 次第 を使って「すぐ」を言い換えよう!
Bài giảng Ngữ pháp
0 8:53
N3 N4

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Dùng 「とたん / そばから / 次第」 để thay thế cho 「すぐ」!

【日本語文法】とたん / そばから / 次第 を使って「すぐ」を言い換えよう!
Meshclass 日本語 138 câu
【日本語文法】誰も教えてくれない!?「こと」と「の」の違い
Bài giảng Ngữ pháp
0 10:30
N3 N4

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Không ai dạy bạn!? Sự khác biệt giữa 「こと」 và 「の」

【日本語文法】誰も教えてくれない!?「こと」と「の」の違い
Meshclass 日本語 132 câu
【日本語文法】「について」使い過ぎ注意!3つの言葉で言い換えよう!
Bài giảng Ngữ pháp
0 6:56
N3 N4

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Chú ý không lạm dụng 「について」! Hãy thay thế bằng 3 từ khác!

【日本語文法】「について」使い過ぎ注意!3つの言葉で言い換えよう!
Meshclass 日本語 102 câu
【日本語文法】間違える人続出!「として」「にとって」を完璧に使い分けよう!
Bài giảng Ngữ pháp
0 9:51
N3 N4

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Nhiều người sai! Phân biệt hoàn hảo 「として」 và 「にとって」!

【日本語文法】間違える人続出!「として」「にとって」を完璧に使い分けよう!
Meshclass 日本語 119 câu
【日本語文法】 比較の日本語を学ぼう!日本とあなたの国
Bài giảng Ngữ pháp
0 7:15
N4 N5

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Cùng học tiếng Nhật so sánh! Nhật Bản và đất nước của bạn

【日本語文法】 比較の日本語を学ぼう!日本とあなたの国
Meshclass 日本語 103 câu
【日本語文法】早稲田大学「日本語」で毎年出る問題を解いてみよう!
Bài giảng Ngữ pháp
0 7:41
N3 N4

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Cùng giải các câu hỏi năm nào cũng ra trong môn 「日本語」 của Đại học Waseda!

【日本語文法】早稲田大学「日本語」で毎年出る問題を解いてみよう!
Meshclass 日本語 100 câu
【日本語文法】早稲田大学「日本語」の難しい過去問を解いてみた
Bài giảng Ngữ pháp
0 6:12
N3 N4

【Ngữ pháp tiếng Nhật】Thử giải đề thi cũ môn 「日本語」 khó của Đại học Waseda

【日本語文法】早稲田大学「日本語」の難しい過去問を解いてみた
Meshclass 日本語 76 câu
【日本語面接】こんな人は不合格!!あなたの面接の服装は大丈夫?
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 5:44
N3 N4

【Phỏng vấn tiếng Nhật】Người như thế này sẽ trượt!! Trang phục phỏng vấn của bạn đã ổn chưa?

【日本語面接】こんな人は不合格!!あなたの面接の服装は大丈夫?
Meshclass 日本語 95 câu
【日本語面接】外国人留学生が大学入試の面接で注意すべき4つのこと
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 8:08
N3 N4

【Phỏng vấn tiếng Nhật】4 điều du học sinh cần lưu ý khi phỏng vấn thi đại học

【日本語面接】外国人留学生が大学入試の面接で注意すべき4つのこと
Meshclass 日本語 139 câu
【日本語面接】外国人留学生が大学入試でよく聞かれる「12の質問」とは!?
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 13:24
N3 N4

【Phỏng vấn tiếng Nhật】12 câu hỏi thường gặp khi du học sinh thi vào đại học là gì!?

【日本語面接】外国人留学生が大学入試でよく聞かれる「12の質問」とは!?
Meshclass 日本語 235 câu
【ビジネス日本語】「仕事を休みたい…」会社への連絡で使える12の日本語フレーズ
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 9:56
N3 N4

【Tiếng Nhật thương mại】「仕事を休みたい…」 12 mẫu câu tiếng Nhật dùng khi liên lạc với công ty

【ビジネス日本語】「仕事を休みたい…」会社への連絡で使える12の日本語フレーズ
Meshclass 日本語 152 câu
【ビジネス日本語】フレーズ⑤「やむを得ない」
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 5:24
N3 N4

【Tiếng Nhật thương mại】Mẫu câu ⑤ 「やむを得ない」

【ビジネス日本語】フレーズ⑤「やむを得ない」
Meshclass 日本語 91 câu
【ビジネス日本語】これで完璧!外国人社員が入社する時の自己紹介の注意点とサンプル
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 11:24
N3 N4

【Tiếng Nhật thương mại】Thế này là hoàn hảo! Lưu ý và mẫu giới thiệu bản thân khi nhân viên nước ngoài vào công ty

【ビジネス日本語】これで完璧!外国人社員が入社する時の自己紹介の注意点とサンプル
Meshclass 日本語 224 câu
【ビジネス日本語】フレーズ④「恐れ入ります」
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 5:18
N3 N4

【Tiếng Nhật thương mại】Mẫu câu ④ 「恐れ入ります」

【ビジネス日本語】フレーズ④「恐れ入ります」
Meshclass 日本語 89 câu
【ビジネス日本語】日本人がビジネスでよく使う「カタカナ語10選」
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 7:39
N3 N4

【Tiếng Nhật thương mại】10 từ Katakana người Nhật hay dùng trong công việc

【ビジネス日本語】日本人がビジネスでよく使う「カタカナ語10選」
Meshclass 日本語 111 câu
【ビジネス日本語】フレーズ➀「お手数をおかけします」
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 5:43
N3 N4

【Tiếng Nhật thương mại】Mẫu câu ① 「お手数をおかけします」

【ビジネス日本語】フレーズ➀「お手数をおかけします」
Meshclass 日本語 90 câu
【アルバイトの日本語】履歴書の「志望動機」はどうやって書く?
Bài giảng Tiếng Nhật thương mại
0 8:08
N3 N4

【Tiếng Nhật làm thêm】Phần 「志望動機」 (Lý do ứng tuyển) trong sơ yếu lý lịch viết thế nào?

【アルバイトの日本語】履歴書の「志望動機」はどうやって書く?
Meshclass 日本語 116 câu