Về trang chủ luyện nghe
Trang chủ
Đang lọc bài học
Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học
Kết quả lọc Kết quả lọc 145
Tìm thấy 145 video
N3
N4
Trò chuyện tiếng Nhật về CUỘC SỐNG với @yuyunihongopodcast
Japanese conversation about LIFE with @yuyunihongopodcast
N3
N4
Vlog Nhật Bản thực sự ở 🌺Okinawa🌺
Real Japanese Vlog in 🌺Okinawa🌺
N3
N4
Bài học cuộc sống người Nhật ẩn giấu trong mỗi ngôi đền Luyện nghe tiếng Nhật trình độ N3・N2
The Japanese Life Lesson Hidden in Every Shrine Japanese Listening Practice N3・N2 level
N3
N4
Mình quên… bằng tiếng Nhật bài học 1 phút #2 #shorts
I forgot to … in Japanese 1 minute lesson #2 #shorts
N3
N4
Mình không thể bận tâm đến… bằng tiếng Nhật #shorts
I can’t be bothered to… in Japanese #shorts
N3
N4
“Mình quên mất rồi” bằng tiếng Nhật #shorts
“I totally forgot” in Japanese #shorts
N3
N4
Kara (Kara) Hay vậy (Dakara)?? Bài học tiếng Nhật #quần ngắn
から(Kara) Or だから(Dakara)?? Japanese lesson #shorts
N2
N3
3 cách “đi làm” trong tiếng Nhật
3 ways “To work” in Japanese
N3
N4
"Trông bạn DỄ THƯƠNG" trong #quần short tiếng Nhật
“You look CUTE” in Japanese #shorts
N3
N4
KANJI QUIZ trên phố số 2 #shorts
KANJI QUIZ on the street No 2 #shorts
N3
N4
KANJI QUIZ trên phố số 3 #shorts
KANJI QUIZ on the street No 3 #shorts
N3
N4
Ngày 10 tháng 4 năm 2022
2022年4月10日
N2
N3
"Dễ tính" trong tiếng Nhật 【Tiếng Nhật đích thực】#quần short
“Easy-going”in Japanese 【Real Japanese】#shorts
N2
N3
“Tệ quá” trong tiếng Nhật
“That sucks” in Japanese
N3
N4
"Yappari" nghĩa là tiếng Nhật (mình biết nó bằng tiếng Nhật) #shorts
“やっぱり(Yappari)” meaning Japanese (I knew it in Japanese)#shorts
N3
N4
"CHÀO!"bằng tiếng Nhật
“HEY!” in japanese
N2
N3
Nghĩa của "NANKA" trong tiếng Nhật #quần short
“NANKA(なんか)” meaning in Japanese #shorts
N3
N4
Làm thế nào để bạn nói "trong" "tại" trong tiếng Nhật
How do you say “in” “at” in Japanese
N3
N4
Từ vựng tiếng Nhật tại cửa hàng tiện lợi.#learnjapanese#japanesepod101
Japanese words at a convenience store.#learnjapanese#japanesepod101
N3
N4
VS Nhật Bản
た VS ました Japanese
N3
N4
te inai (te inai) mình không -ing trong tiếng Nhật
ていない(te inai) I’m not -ing in Japanese
N3
N4
[Đó là] Mình đang làm... bằng tiếng Nhật
【ていた】I was doing… in Japanese
N3
N4
Ngữ pháp tiếng Nhật N5 khó
にくい Japanese N5 grammar
N2
N3
Người Nhật đích thực tại Family Mart
Real Japanese at Family Mart