Về trang chủ luyện nghe
Trang chủ
Đang lọc bài học
Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học
Kết quả lọc Kết quả lọc 321
Tìm thấy 321 video
N3
N4
Âm tiết so với Mora trong tiếng Nhật #shorts
Syllables vs. Mora in Japanese #shorts
N3
N4
Cách đọc các số như 3,14, số thập phân trong tiếng Nhật
How to Read numbers like 3.14, decimals in Japanese
N3
N4
Cách phát âm xin chào [çi]
How to pronounce ひ [çi]
N3
N4
Cách phát âm ゔ/ヴ Mình Bạn đã thấy những ký tự này chưa?
How to Pronounce ゔ/ヴ I Have you seen these characters?
N3
N4
Cách phát âm #ngắn
How to pronounceへ #short
N3
N4
Cách phát âm ふ, fu trong tiếng Nhật
How to Pronounce ふ, fu in Japanese
N3
N4
Cách phát âm
How to Pronounce てんいん
N3
N4
Cách phát âm thuận tiện, thuận tiện
How to Pronounce べんり, convenient
N3
N4
phát âm của
Pronunciation of を
N3
N4
Cách phát âm Ryaryuryo
How to Pronounceりゃりゅりょ
N3
N4
Hai âm thanh cho Gagigugego
Two Sounds for がぎぐげご
N3
N4
Cách phát âm à
How to pronounce あ゛
N3
N4
Cách phát âm ấm/ấm
How to Pronounce あたたかかった/あったかかった
N3
N4
Phát âm các nguyên âm | Bạn có thể nói là mình hơi mệt không? | Phát âm các nguyên âm
Devoicing of Vowels | Can you say すこしつかれました? | 母音の無声化
N3
N4
Cách phát âm con chó
How to Pronounce イッヌ
N3
N4
Cách phát âm à/ah
How to pronounce あっ/っあ
N2
N3
Phát âm: de vs re
Pronunciation: で vs れ
N3
N4
Cách phát âm nhỏ
How to Pronounce Small つ
N3
N4
Cách phát âm Yeah/Uun | CÓ và KHÔNG thông thường trong tiếng Nhật
How to pronounce うん/ううん | Casual YES and NO in Japanese
N3
N4
Cách phát âm Yayuyo nhỏ
How to Pronounce Small やゆよ
N3
N4
te hay itete? | Cách phân biệt tsu nhỏ
いて or いって? | How to Differentiate small tsu
N3
N4
cách phát âm ryori
how to pronounce りょうり
N2
N3
Cách phân biệt su với tsu | Phát âm tiếng Nhật tsu và su
How to differentiate す from つ | Japanese Pronunciation tsu and su
N3
N4
wa≠ [wa] | Cách phát âm tiếng Nhật wa
わ≠ [wa] | How to pronounce Japanese わ