Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

255 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 255

Tìm thấy 255 video
Cấp độ: N3 ✕ Chủ đề: Từ vựng ✕
Xoá tất cả
Useful Japanese words “Hometown” in Japanese #shorts
Shorts Từ vựng
0 0:27
N3 N4

Những từ tiếng Nhật hữu ích “Quê hương” trong tiếng Nhật #shorts

Useful Japanese words “Hometown” in Japanese #shorts
Japanese with Shun 6 câu
Useful Japanese words “view” “night view” in Japanese #shorts
Shorts Từ vựng
0 0:34
N3 N4

Những từ tiếng Nhật hữu ích “view” “night view” trong tiếng Nhật #shorts

Useful Japanese words “view” “night view” in Japanese #shorts
Japanese with Shun 9 câu
Useful Japanese words “leftover” in Japanese #shorts
Shorts Từ vựng
0 0:25
N3 N4

Những từ tiếng Nhật hữu ích “còn sót lại” trong tiếng Nhật #shorts

Useful Japanese words “leftover” in Japanese #shorts
Japanese with Shun 7 câu
Kitchen words in Japanese #shorts
Shorts Từ vựng
0 0:49
N2 N3

Từ bếp trong tiếng Nhật #shorts

Kitchen words in Japanese #shorts
Japanese with Shun 26 câu
Japanese workout vocabularies #shorts
Shorts Từ vựng
0 0:34
N2 N3

Từ vựng tập luyện tiếng Nhật #quần short

Japanese workout vocabularies #shorts
Japanese with Shun 13 câu
episode066「JLPT公式問題集1の解説-N3文字語彙問題1~問題2(N3)」
Bài giảng Từ vựng
0 12:41
N3

tập066 “Giải thích tuyển tập câu hỏi chính thức JLPT 1 - Câu hỏi từ vựng chữ cái N3 từ 1 đến 2 (N3)”

episode066「JLPT公式問題集1の解説-N3文字語彙問題1~問題2(N3)」
Let's Talk in Japanese! 199 câu
episode067「JLPT公式問題集1の解説-N3文字語彙問題3~問題5(N3)」
Bài giảng Từ vựng
0 15:33
N3

tập 067 "Giải thích tuyển tập câu hỏi chính thức JLPT 1 - Câu hỏi từ vựng chữ cái N3 từ 3 đến 5 (N3)"

episode067「JLPT公式問題集1の解説-N3文字語彙問題3~問題5(N3)」
Let's Talk in Japanese! 269 câu
Japanese Vocabulary – #30 The 30 day DAJARE Challenge
Bài giảng Từ vựng
0 2:56
N3 N4

Từ Vựng Tiếng Nhật – #30 Thử Thách DAJARE 30 Ngày

Japanese Vocabulary – #30 The 30 day DAJARE Challenge
Japanese Ammo with Misa 56 câu
Dreams and Nightmares in Japanese ★ My Dream Is To ~ = 夢は ~
Bài giảng Từ vựng
0 11:07
N3 N4

Những giấc mơ và ác mộng trong tiếng Nhật ★ Giấc mơ của mình là ~ = Yume wa ~

Dreams and Nightmares in Japanese ★ My Dream Is To ~ = 夢は ~
Japanese Ammo with Misa 203 câu
How to say “I’m HUNGRY / PECKISH / STARVING / FULL” + SLANGS ┃JAPANESE AMMO
Bài giảng Từ vựng
0 10:39
N3 N4

Cách nói "TÔI ĐÓ / BỊ BỊ / ĐANG ĐÓ" + LẠNH ┃ Đạn NHẬT

How to say “I’m HUNGRY / PECKISH / STARVING / FULL” + SLANGS ┃JAPANESE AMMO
Japanese Ammo with Misa 183 câu
PISSED OFF! ANGRY! ┃Japanese Slang & Etymology
Bài giảng Từ vựng
0 16:11
N3 N4

TUYỆT VỜI!TỨC GIẬN!┃Tiếng lóng và từ nguyên tiếng Nhật

PISSED OFF! ANGRY! ┃Japanese Slang & Etymology
Japanese Ammo with Misa 303 câu
Funny & Embarrassing Kanji Mistakes 日本語の恥ずかしい変換ミス
Bài giảng Từ vựng
0 23:00
N3 N4

Những lỗi Kanji hài hước và đáng xấu hổ Những lỗi dịch thuật tiếng Nhật đáng xấu hổ

Funny & Embarrassing Kanji Mistakes 日本語の恥ずかしい変換ミス
Japanese Ammo with Misa 385 câu
#1 Japanese Riddle 日本語のなぞなぞ ┃Improve Your Vocabulary
Bài giảng Từ vựng
0 2:00
N3 N4

Câu đố tiếng Nhật số 1 ┃Cải thiện vốn từ vựng của bạn

#1 Japanese Riddle 日本語のなぞなぞ ┃Improve Your Vocabulary
Cultural & Fun 36 câu
Japanese Gaming Terms (Apex, Valorant, OW, Fortnite, CS, PUBG, CoD slang)
Bài giảng Từ vựng
0 22:54
N3 N4

Điều khoản trò chơi của Nhật Bản (Apex, Valorant, OW, Fortnite, CS, PUBG, tiếng lóng CoD)

Japanese Gaming Terms (Apex, Valorant, OW, Fortnite, CS, PUBG, CoD slang)
Japanese Ammo with Misa 368 câu
What Japanese Girls Look For in A Guy 日本でモテる男性?
Bài giảng Từ vựng
0 13:18
N3 N4

Những điều con gái Nhật Bản tìm kiếm ở một chàng trai Đàn ông có nổi tiếng ở Nhật Bản không?

What Japanese Girls Look For in A Guy 日本でモテる男性?
Japanese Ammo with Misa 258 câu
Beautiful Cherry Blossom Sayings in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 16:08
N3 N4

Những câu nói hay về hoa anh đào bằng tiếng Nhật

Beautiful Cherry Blossom Sayings in Japanese
Japanese Ammo with Misa 309 câu
BLUE = GREEN?! RED lie?┃COLORS in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 16:02
N3 N4

XANH = XANH?!Lời nói dối ĐỎ?┃MÀU SẮC trong tiếng Nhật

BLUE = GREEN?! RED lie?┃COLORS in Japanese
Japanese Ammo with Misa 296 câu
How to INTRODUCE Yourself (Without Sounding Annoying) in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 19:03
N3 N4

Cách giới thiệu bản thân (mà không gây khó chịu) bằng tiếng Nhật

How to INTRODUCE Yourself (Without Sounding Annoying) in Japanese
Japanese Ammo with Misa 333 câu
5 Funny Idioms Textbooks Don’t Teach You (Intermediate Japanese)
Bài giảng Từ vựng
0 14:52
N2 N3

5 cuốn sách giáo khoa về thành ngữ hài hước không dạy bạn (tiếng Nhật trung cấp)

5 Funny Idioms Textbooks Don’t Teach You (Intermediate Japanese)
Japanese Ammo with Misa 244 câu
How to say “Quit Cold Turkey” in Japanese┃Quit smoking, drinking, a job…
Bài giảng Từ vựng
0 7:37
N2 N3

Cách nói "Bỏ Thổ Nhĩ Kỳ lạnh" trong tiếng Nhật┃Bỏ hút thuốc, uống rượu, bỏ việc...

How to say “Quit Cold Turkey” in Japanese┃Quit smoking, drinking, a job…
Japanese Ammo with Misa 104 câu
#5 Last / This / Next Year & Time┃Vocabmas
Bài giảng Từ vựng
0 5:33
N3 N4

#5 Lần cuối / Năm nay / Năm sau & Thời gian┃Từ vựng

#5 Last / This / Next Year & Time┃Vocabmas
Japanese Ammo with Misa 97 câu
#1 Vocabmas ┃To Laugh, To Cry, Happy & Sad in Japanese (Ureshii vs Shiawase)
Bài giảng Từ vựng
0 7:45
N3 N4

#1 Từ vựng ┃ Cười, khóc, vui và buồn trong tiếng Nhật (Ureshii vs Shiawase)

#1 Vocabmas ┃To Laugh, To Cry, Happy & Sad in Japanese (Ureshii vs Shiawase)
Japanese Ammo with Misa 124 câu
6 Things that Shock the Japanese Visiting Abroad
Bài giảng Từ vựng
0 12:33
N3 N4

6 điều gây sốc cho người Nhật khi đi du lịch nước ngoài

6 Things that Shock the Japanese Visiting Abroad
Japanese Ammo with Misa 193 câu
Do You Need a Hand? / Let Me Help You. – “To Help(手伝う)” in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 10:38
N3 N4

Bạn có cần một bàn tay không?/ Hãy để mình giúp bạn.- "Để giúp đỡ(手伝う)" bằng tiếng Nhật

Do You Need a Hand? / Let Me Help You. – “To Help(手伝う)” in Japanese
Japanese Ammo with Misa 205 câu