Về trang chủ luyện nghe
Trang chủ
Đang lọc bài học
Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học
Kết quả lọc Kết quả lọc 1.103
Tìm thấy 1.103 video
N3
N4
Điều gì xảy ra trước khi một ngôi nhà cổ của người Nhật bị phá bỏ |Luyện nghe tiếng Nhật
What Happens Before an Old Japanese Home Is Demolished | Japanese Listening Practice
N3
N4
Một ngày hè nóng nực |Luyện nghe tiếng Nhật
A Hot Summer Day | Japanese Listening Practice
N3
N4
Cảm giác một đêm mùa hè ở Nhật Bản |Luyện nghe tiếng Nhật
What a Summer Night in Japan Feels Like | Japanese Listening Practice
N3
N4
Cách phát âm Mottainai
How to Pronounce もったいない
N3
N4
Hướng dẫn phát âm Hiragana (Bảng chữ cái tiếng Nhật) |Phát Âm Tiếng Nhật Series 1
Hiragana Pronunciation Guide (Japanese Alphabet) | Japanese Pronunciation Series 1
N2
N3
Rarirurero là R hay L?
Is らりるれろ an R or an L?
N3
N4
Phát âm sai nguyên âm: Chìa khóa để phát âm tự nhiên
Vowel Devoicing: Key to Sounding Natural
N3
N4
Kyo nghe rất khác với Kyo
きょうsounds very different from きょ
N2
N3
ん bị ảnh hưởng bởi âm thanh theo sau
ん is influenced by the sound that follows
N3
N4
Làm thế nào để phát âm tani(tani) và tani(tani) khác nhau?
How to pronounce たんい(tani) and たに(tani) differently?
N3
N4
Cách phát âm Pikachu
How to Pronounce ピカチュウ
N3
N4
Phát âm chữ 「お」 = [o] ≠ [ou] trong tiếng Nhật
お= [o] ≠ [ou]
N3
N4
Cách phát âm ji và ji
How to Pronounce じ and ぢ
N3
N4
Cách đọc các số như 3,14, số thập phân trong tiếng Nhật
How to Read numbers like 3.14, decimals in Japanese
N3
N4
Cách phát âm xin chào [çi]
How to pronounce ひ [çi]
N3
N4
Cách phát âm ゔ/ヴ Mình Bạn đã thấy những ký tự này chưa?
How to Pronounce ゔ/ヴ I Have you seen these characters?
N3
N4
Cách phát âm ふ, fu trong tiếng Nhật
How to Pronounce ふ, fu in Japanese
N3
N4
Cách phát âm
How to Pronounce てんいん
N3
N4
Cách phát âm thuận tiện, thuận tiện
How to Pronounce べんり, convenient
N3
N4
phát âm của
Pronunciation of を
N3
N4
Cách phát âm Ryaryuryo
How to Pronounceりゃりゅりょ
N3
N4
Hai âm thanh cho Gagigugego
Two Sounds for がぎぐげご
N3
N4
Cách phát âm à
How to pronounce あ゛
N3
N4
Cách phát âm ấm/Ấm
How to Pronounce あたたかかった/あったかかった