Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

1.214 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 1.214

Tìm thấy 1.214 video
Từ khoá: "Đời sống" ✕ Cấp độ: N4 ✕
Xoá tất cả
【生活で使う日本語】家具や家電に関する日本語を学びましょう
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 11:30
N3 N4

【tiếng Nhật sử dụng trong đời sống】Học tiếng Nhật liên quan đến nội thất, đồ gia dụng

【生活で使う日本語】家具や家電に関する日本語を学びましょう
あかね的日本語教室 170 câu
ホテルで使う日本語会話
Đời sống Hội thoại
0 11:39
N3 N4

Hội thoại tiếng Nhật sử dụng trong khách sạn

ホテルで使う日本語会話
あかね的日本語教室 186 câu
【千葉Vlog】和食を食べました
Đời sống Vlog
0 12:24
N3 N4

【Chiba Vlog】Mình đã ăn đồ ăn Nhật

【千葉Vlog】和食を食べました
あかね的日本語教室 215 câu
東京で仕事をする日のVlog
Đời sống Vlog
0 10:28
N3 N4

Vlog một ngày làm việc ở Tokyo của mình

東京で仕事をする日のVlog
あかね的日本語教室 163 câu
日本語の会話が上手になる3つのポイント/Three tips to improve your Japanese conversation skills
Đời sống Hội thoại
0 14:38
N4 N5

Ba mẹo để cải thiện kỹ năng đàm thoại tiếng Nhật của bạn

日本語の会話が上手になる3つのポイント/Three tips to improve your Japanese conversation skills
あかね的日本語教室 228 câu
【日本語会話】カフェで注文するときの日本語
Đời sống Hội thoại
0 14:46
N3 N4

【Hội thoại tiếng Nhật】Tiếng Nhật khi gọi món ở quán cà phê

【日本語会話】カフェで注文するときの日本語
あかね的日本語教室 257 câu
【日本語の会話】飲食店で注文するときの日本語
Đời sống Hội thoại
0 10:33
N3 N4

【Hội thoại tiếng Nhật】Tiếng Nhật khi gọi món tại nhà hàng

【日本語の会話】飲食店で注文するときの日本語
あかね的日本語教室 174 câu
【日本語の会話】ホテルでチェックインするときの日本語
Đời sống Hội thoại
0 18:38
N3 N4

【Hội thoại tiếng Nhật】Tiếng Nhật khi nhận phòng khách sạn

【日本語の会話】ホテルでチェックインするときの日本語
あかね的日本語教室 313 câu
コーヒーを注文するときの日本語会話
Đời sống Hội thoại
0 12:18
N3 N4

Hội thoại tiếng Nhật khi gọi cà phê

コーヒーを注文するときの日本語会話
あかね的日本語教室 174 câu
英会話を勉強している3つの理由
Đời sống Hội thoại
0 19:35
N4 N5

3 lý do nên học tiếng Anh đàm thoại

英会話を勉強している3つの理由
あかね的日本語教室 289 câu
日本から台湾に行きました/Day1台湾Vlog
Đời sống Vlog
0 16:31
N3 N4

Mình đến Đài Loan từ Nhật Bản/Ngày 1 Đài Loan Vlog

日本から台湾に行きました/Day1台湾Vlog
あかね的日本語教室 247 câu
【日本語の聴解】台湾から日本に帰国する日のVlog
Đời sống Vlog
0 17:13
N3 N4

【Nghe hiểu tiếng Nhật】Vlog ngày mình từ Đài Loan trở về Nhật Bản

【日本語の聴解】台湾から日本に帰国する日のVlog
あかね的日本語教室 253 câu
【埼玉県】川口Vlog/買い物するときに使う日本語
Đời sống Vlog
0 13:55
N3 N4

【Tỉnh Saitama】 Kawaguchi Vlog: Các mẫu câu tiếng Nhật thường dùng khi đi mua sắm

【埼玉県】川口Vlog/買い物するときに使う日本語
あかね的日本語教室 226 câu
電話の予約とカフェで注文する時の日本語会話
Đời sống Hội thoại
0 15:20
N3 N4

Hội thoại tiếng Nhật khi đặt chỗ qua điện thoại và gọi món ở quán cà phê

電話の予約とカフェで注文する時の日本語会話
あかね的日本語教室 273 câu
【宮城県Vlog】お昼ご飯を食べて自然を楽しみながらお茶をしました。
Đời sống Vlog
0 13:27
N3 N4

【Tỉnh Miyagi Vlog】 Bữa trưa ngắm cảnh thiên nhiên thanh bình và thưởng trà

【宮城県Vlog】お昼ご飯を食べて自然を楽しみながらお茶をしました。
あかね的日本語教室 219 câu
【岩手県Vlog】自然に囲まれた場所でお団子を食べました
Đời sống Vlog
0 11:46
N3 N4

【Tỉnh Iwate Vlog】 Thưởng thức bánh Dango giữa khung cảnh thiên nhiên thơ mộng

【岩手県Vlog】自然に囲まれた場所でお団子を食べました
あかね的日本語教室 165 câu
【日本生活Vlog】羽田空港から仕事や勉強ができるラウンジに行きました
Đời sống Vlog
0 14:19
N3 N4

【Vlog cuộc sống Nhật Bản】 Trải nghiệm phòng chờ làm việc và học tập tại sân bay Haneda

【日本生活Vlog】羽田空港から仕事や勉強ができるラウンジに行きました
あかね的日本語教室 218 câu
【千葉Vlog】成田で抹茶を飲みました/Narita Vlog
Đời sống Vlog
0 13:07
N3 N4

【Chiba Vlog】Mình đã uống matcha ở Narita/Narita Vlog

【千葉Vlog】成田で抹茶を飲みました/Narita Vlog
あかね的日本語教室 181 câu
【ホテルの会話】日本語のネイティブスピーカーの会話
Đời sống Hội thoại
0 11:41
N3 N4

【Hội thoại trong khách sạn】Hội thoại với người bản xứ Nhật Bản

【ホテルの会話】日本語のネイティブスピーカーの会話
あかね的日本語教室 196 câu
【日本語会話】かわいいカフェでコーヒーを飲みました
Đời sống Hội thoại
0 12:18
N3 N4

【Hội thoại tiếng Nhật】Mình đã uống cà phê ở một quán cà phê dễ thương

【日本語会話】かわいいカフェでコーヒーを飲みました
あかね的日本語教室 208 câu
日本語の会話が上達する目標設定と計画の立て方の3つのポイント
Đời sống Hội thoại
0 10:50
N3 N4

Ba điểm về cách đặt mục tiêu và lập kế hoạch cải thiện kỹ năng đàm thoại tiếng Nhật của bạn

日本語の会話が上達する目標設定と計画の立て方の3つのポイント
あかね的日本語教室 165 câu
【日本語|会話】本屋で小説を買うとき
Đời sống Hội thoại
0 9:30
N3 N4

【tiếng Nhật | Hội thoại】Khi mua tiểu thuyết ở hiệu sách

【日本語|会話】本屋で小説を買うとき
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 138 câu
日本のコンビニで買ったものを紹介します<コンビニのレジの会話もあります!>
Đời sống Hội thoại
0 7:21
N3 N4

Mình sẽ giới thiệu những gì mình đã mua ở cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản. Ngoài ra còn có cuộc trò chuyện với nhân viên thu ngân ở cửa hàng tiện lợi!>

日本のコンビニで買ったものを紹介します<コンビニのレジの会話もあります!>
Shopping in Japanese /買い物するとき使う日本語 114 câu
どうすれば日本語の会話が上手になりますか?(如何提高日語會話能力?)
Đời sống Hội thoại
0 3:24
N4 N5

Làm cách nào để cải thiện kỹ năng đàm thoại tiếng Nhật của mình? (Khả năng đàm thoại tiếng Nhật của bạn cao đến mức nào?)

どうすれば日本語の会話が上手になりますか?(如何提高日語會話能力?)
あかね的日本語教室 43 câu