Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

343 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 343

Tìm thấy 343 video
Cấp độ: N5 ✕ Chủ đề: Bài giảng ✕
Xoá tất cả
日本語だけで学ぶ!JLPT N2文法 練習問題50問!コースについて説明します
Bài giảng Ngữ pháp
0 7:03
N4 N5

Chỉ học bằng tiếng Nhật!Ngữ pháp JLPT N2 50 câu hỏi luyện tập!Mình sẽ giải thích khóa học

日本語だけで学ぶ!JLPT N2文法 練習問題50問!コースについて説明します
あかね的日本語教室 113 câu
How I learned languages myself ?
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 16:09
N4 N5

Mình đã tự học ngôn ngữ như thế nào?

How I learned languages myself ?
あかね的日本語教室 230 câu
[初級日本語]数の数え方【冊/枚/台/本/匹】(日語的數量詞)
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 4:14
N4 N5

[Tiếng Nhật sơ cấp] Cách đếm số [sách/tờ/bàn/sách/động vật] (Định lượng tiếng Nhật)

[初級日本語]数の数え方【冊/枚/台/本/匹】(日語的數量詞)
あかね的日本語教室 77 câu
日本人はお粥を食べない?/日本人不吃粥嗎?
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 4:28
N4 N5

Người Nhật không ăn cháo?/ Người Nhật không ăn cháo?

日本人はお粥を食べない?/日本人不吃粥嗎?
あかね的日本語教室 68 câu
日本の朝食について Japanese breakfasts
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 8:24
N4 N5

Về bữa sáng kiểu Nhật Bữa sáng kiểu Nhật

日本の朝食について Japanese breakfasts
あかね的日本語教室 103 câu
毎月何冊本を読みますか?【Japanese Talk #10】
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 16:51
N4 N5

Bạn đọc bao nhiêu cuốn sách mỗi tháng?[Nói Tiếng Nhật #10]

毎月何冊本を読みますか?【Japanese Talk #10】
あかね的日本語教室 248 câu
日本語のレベルを初級から中級にレベルアップさせるための3つのコツ【Japanese Talk #12】
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 13:01
N4 N5

3 bí quyết nâng cao trình độ tiếng Nhật từ sơ cấp đến trung cấp [Tiếng Nhật Talk #12]

日本語のレベルを初級から中級にレベルアップさせるための3つのコツ【Japanese Talk #12】
あかね的日本語教室 163 câu
ん has 6 different sounds!
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 0:58
N4 N5

Hmm có 6 âm thanh khác nhau!

ん has 6 different sounds!
How to pronounce 18 câu
How do you pronounce いう? It’s not いう
Bài giảng Tiếng Nhật tổng hợp
0 0:40
N4 N5

Bạn phát âm như thế nào?Nó không được nói

How do you pronounce いう? It’s not いう
How to pronounce 13 câu
When Not Use Keigo
Bài giảng Kính ngữ
0 0:38
N4 N5

Khi không sử dụng Keigo

When Not Use Keigo
Japanese Culture 16 câu
いってます vs いいます What’s the Difference?
Bài giảng Từ vựng
0 0:45
N4 N5

Iitemasu và Iimasu Sự khác biệt là gì?

いってます vs いいます What’s the Difference?
Japanese Words 21 câu
お茶≠TEA
Bài giảng Từ vựng
0 0:28
N4 N5

Trà≠TRÀ

お茶≠TEA
Japanese Words 11 câu
すぐ vs もうすぐ
Bài giảng Từ vựng
0 0:49
N5

sớm vs sớm

すぐ vs もうすぐ
Japanese Words 24 câu
Why Does Hong Kong Have Kanji and Katakana Names?
Bài giảng Từ vựng
0 0:51
N4 N5

Tại sao Hồng Kông có tên Kanji và Katakana?

Why Does Hong Kong Have Kanji and Katakana Names?
Japanese Words 17 câu
How to use って
Bài giảng Từ vựng
0 0:47
N4 N5

Cách sử dụng

How to use って
Japanese Words 18 câu
How to Improve Your Speaking Skills
Bài giảng Từ vựng
0 0:47
N4 N5

Cách cải thiện kỹ năng nói của bạn

How to Improve Your Speaking Skills
Japanese Words 13 câu
Which to use? わかります or わかりました
Bài giảng Từ vựng
0 0:49
N4 N5

Sử dụng cái nào? Mình hiểu hoặc mình hiểu

Which to use? わかります or わかりました
Japanese Words 18 câu
Where does the name Saiyan come from?
Bài giảng Từ vựng
0 0:55
N4 N5

Cái tên Saiyan đến từ đâu?

Where does the name Saiyan come from?
Japanese Words 15 câu
The old Names for Months | 和風月名(わふうげつめい)
Bài giảng Từ vựng
0 0:49
N5

Tên Cũ Theo Tháng | Tên mặt trăng kiểu Nhật (wafuugetsumei)

The old Names for Months | 和風月名(わふうげつめい)
Japanese Words 7 câu
2 Ways to Say “Happy New Year” in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 0:52
N4 N5

2 cách nói “Chúc mừng năm mới” bằng tiếng Nhật

2 Ways to Say “Happy New Year” in Japanese
Japanese Words 18 câu
How to say the time in Japanese | ごぜんはちじ? or はちじごぜん?
Bài giảng Từ vựng
0 0:29
N4 N5

Cách nói giờ trong tiếng Nhật | Gozen Hachiji?hay Hachijigozen?

How to say the time in Japanese | ごぜんはちじ? or はちじごぜん?
Japanese Words 10 câu
Did You Know いいよ Can Mean “No”?
Bài giảng Từ vựng
0 0:38
N4 N5

Bạn có biết không? Có thể có nghĩa là "Không"?

Did You Know いいよ Can Mean “No”?
Japanese Words 13 câu
“みんなさん”  is wrong
Bài giảng Từ vựng
0 0:17
N4 N5

"Minna-san" sai rồi

“みんなさん” is wrong
Japanese Words 6 câu
How to say binge-watch in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 0:39
N4 N5

Cách nói say sưa xem bằng tiếng Nhật

How to say binge-watch in Japanese
Japanese Words 12 câu