Luyện nghe Video
Nghe tiếng Nhật qua video, xem transcript song ngữ đồng bộ theo từng câu.
từ tượng thanh tiếng Nhật
日本語オノマトペ
N3
N4
Mình sẽ xuất bản một cuốn sách về ngữ pháp tiếng Nhật📘
I will publish a book on Japanese grammar📘
N3
N4
#JapaneseGrammar tiếng Nhật
#日本語文法 〜わりに
N3
N4
【Danh kính tiếng Nhật】Xem /Danh kính tiếng Nhật
【日本語の敬語】拝見する/Japanese Honorifics
N3
N4
Tên vùng Kinki ở Nhật Bản (Tên vùng Kinki ở Nhật Bản)
近畿地方の名前(在日本近畿地方的名字/The name of Kinki region in Japan)
N2
N3
Tên vùng Chugoku ở Nhật Bản (Tên vùng Chugoku ở Nhật Bản)
中国地方の名前(在日本中国地方的名字/The name of Chugoku region in Japan)
N3
N4
Tên vùng Kanto ở Nhật Bản
在日本関東地方的名字
N2
N3
Tên vùng Chubu của Nhật Bản (tên ở vùng Chubu của Nhật Bản)
日本の中部地方の名前(在日本中部地方的名字)
N2
N3
Tên vùng Shikoku ở Nhật Bản
四国地方の名前(在日本四国地方的名字/The name of Shikoku region in Japan)
N3
N4
【tiếng Nhật | Hội thoại】Khi mua tiểu thuyết ở hiệu sách
【日本語|会話】本屋で小説を買うとき
N3
N4