Luyện nghe Video

Nghe tiếng Nhật qua video, xem transcript song ngữ đồng bộ theo từng câu.

ドン・キホーテで買った日用品

Những nhu yếu phẩm hàng ngày được mua ở Don Quijote

ドン・キホーテで買った日用品
N3 N4
日本の無印良品で買ったもの

Những thứ mình mua ở Muji ở Nhật Bản

日本の無印良品で買ったもの
N3 N4
日本のコンビニで買ったものを紹介します<コンビニのレジの会話もあります!>

Mình sẽ giới thiệu những gì mình đã mua ở cửa hàng tiện lợi ở Nhật Bản. Ngoài ra còn có cuộc trò chuyện với nhân viên thu ngân ở cửa hàng tiện lợi!>

日本のコンビニで買ったものを紹介します<コンビニのレジの会話もあります!>
N3 N4
私が買った服/我買的衣服

Quần áo mình đã mua/Quần áo mình đã mua

私が買った服/我買的衣服
N3 N4
日本のスーパーで普段買う物(平時我在日本超市買的東西)

Những thứ mình thường mua ở siêu thị Nhật Bản (thời gian bình thường mình sống ở Nhật và mua hàng siêu thị từ Đông sang Tây)

日本のスーパーで普段買う物(平時我在日本超市買的東西)
N3 N4
日本のハーゲンダッツ②(日本的哈根达斯)

Haagen-Dazs Nhật Bản ② (Hagen-Dazs Nhật Bản)

日本のハーゲンダッツ②(日本的哈根达斯)
N3 N4
日本のスーパーとコンビニで買ったお菓子(在日本的超市和便利商店買的零食)

Kẹo mua tại siêu thị và cửa hàng tiện lợi Nhật Bản (siêu thị Nhật Bản và cửa hàng tiện lợi mua sắm không có bữa ăn)

日本のスーパーとコンビニで買ったお菓子(在日本的超市和便利商店買的零食)
N3 N4
100円ショップで買ったもの(在日本的百圓商店買的東西)

Những thứ mình mua ở cửa hàng 100 yên (Hyakuen Shoten ở Nhật Bản)

100円ショップで買ったもの(在日本的百圓商店買的東西)
N3 N4
無印良品で買った物(在日本無印良品買的東西/The thing that I bought in MUJI )

Thứ mình đã mua ở MUJI (Thứ mình đã mua ở MUJI)

無印良品で買った物(在日本無印良品買的東西/The thing that I bought in MUJI )
N3 N4
スーパーで買ったもの(在日本超市買的東西/The things I bought at the supermarket in Japan)

Những thứ mình mua ở siêu thị ở Nhật

スーパーで買ったもの(在日本超市買的東西/The things I bought at the supermarket in Japan)
N3 N4