Về trang chủ luyện nghe Trang chủ
Đang lọc bài học

Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học

348 video ✕ Xoá lọc

Kết quả lọc Kết quả lọc 348

Tìm thấy 348 video
Chủ đề: Từ vựng ✕
Xoá tất cả
How to use って
Bài giảng Từ vựng
0 0:47
N4 N5

Cách sử dụng

How to use って
Japanese Words 18 câu
終わる/終える/終わらせる
Bài giảng Từ vựng
0 0:44
N3 N4

kết thúc/kết thúc/kết thúc

終わる/終える/終わらせる
Japanese Words 12 câu
What’s だってばよ?
Bài giảng Từ vựng
0 0:55
N3 N4

Dattebayo là gì?

What’s だってばよ?
Japanese Words 20 câu
きめる or きまる?
Bài giảng Từ vựng
0 0:54
N2 N3

Quyết định hay quyết định?

きめる or きまる?
Japanese Words 22 câu
How to Improve Your Speaking Skills
Bài giảng Từ vựng
0 0:47
N4 N5

Cách cải thiện kỹ năng nói của bạn

How to Improve Your Speaking Skills
Japanese Words 13 câu
What is 会(あ)いたくなる?/ 食(た)べたくなる
Bài giảng Từ vựng
0 0:39
N2 N3

Nó là gì? / Làm mình muốn ăn.

What is 会(あ)いたくなる?/ 食(た)べたくなる
Japanese Words 13 câu
Polite Level “I Apologize” in Japanese #speakjapanesenaturally #shorts
Shorts Từ vựng
0 0:42
N3 N4

Mức độ lịch sự "Mình xin lỗi" trong tiếng Nhật #speakjapanesenaturally #shorts

Polite Level “I Apologize” in Japanese #speakjapanesenaturally #shorts
Japanese Words 14 câu
What is だって at the Beginning of a Sentence
Bài giảng Từ vựng
0 0:51
N3 N4

tte ở đầu câu là gì

What is だって at the Beginning of a Sentence
Japanese Words 17 câu
How to Use ずっと #speakjapanesenaturally
Bài giảng Từ vựng
0 0:20
N3 N4

Cách sử dụng Zutto #speakjapanesenaturally

How to Use ずっと #speakjapanesenaturally
Japanese Words 6 câu
The difference between ほぼ and ほとんど
Bài giảng Từ vựng
0 0:32
N2 N3

Sự khác biệt giữa gần như và gần như

The difference between ほぼ and ほとんど
Japanese Words 10 câu
What’s “Nadeshiko”?
Bài giảng Từ vựng
0 0:44
N3 N4

"Nadeshiko" là gì?

What’s “Nadeshiko”?
Japanese Words 17 câu
When to Use Katakana Words
Bài giảng Từ vựng
0 0:50
N3 N4

Khi nào nên sử dụng từ Katakana

When to Use Katakana Words
Japanese Words 19 câu
How to Use もん/だもん, Ending Particle
Bài giảng Từ vựng
0 0:38
N2 N3

Cách sử dụng Mon/Damon, Hạt kết thúc

How to Use もん/だもん, Ending Particle
Japanese Words 13 câu
How to read fractions in Japanese
Bài giảng Từ vựng
0 0:40
N3 N4

Cách đọc phân số trong tiếng Nhật

How to read fractions in Japanese
Japanese Words 13 câu
Native Japanese Numbers vs Sino-Japanese Numbers
Bài giảng Từ vựng
0 0:44
N3 N4

Số bản địa của Nhật Bản và số Trung-Nhật

Native Japanese Numbers vs Sino-Japanese Numbers
Japanese Words 11 câu
じぶん? わたし? The difference between 私/自分
Bài giảng Từ vựng
0 0:54
N2 N3

bản thân mình?TÔI?Sự khác biệt giữa mình/chính mình

じぶん? わたし? The difference between 私/自分
Japanese Words 19 câu
What do these Emojis mean in Japanese?
Bài giảng Từ vựng
0 0:51
N2 N3

Những biểu tượng cảm xúc này có ý nghĩa gì trong tiếng Nhật?

What do these Emojis mean in Japanese?
Japanese Words 18 câu
Japanese Girls’ Nicknames that end with ん
Bài giảng Từ vựng
0 0:58
N3 N4

Biệt danh của các cô gái Nhật Bản kết thúc bằng ん

Japanese Girls’ Nicknames that end with ん
Japanese Words 18 câu
にぎり and おにぎり mean the different things!
Bài giảng Từ vựng
0 0:38
N2 N3

Nigiri và Onigiri có ý nghĩa khác nhau!

にぎり and おにぎり mean the different things!
Japanese Words 11 câu
Which to use? わかります or わかりました
Bài giảng Từ vựng
0 0:49
N4 N5

Sử dụng cái nào? Mình hiểu hoặc mình hiểu

Which to use? わかります or わかりました
Japanese Words 18 câu
Where does the name Saiyan come from?
Bài giảng Từ vựng
0 0:55
N4 N5

Cái tên Saiyan đến từ đâu?

Where does the name Saiyan come from?
Japanese Words 15 câu
Why the Name “Vash” sound like “Vashu” in Japanese?
Bài giảng Từ vựng
0 0:52
N3 N4

Tại sao tên "Vash" nghe giống "Vashu" trong tiếng Nhật?

Why the Name “Vash” sound like “Vashu” in Japanese?
Japanese Words 17 câu
The old Names for Months | 和風月名(わふうげつめい)
Bài giảng Từ vựng
0 0:49
N5

Tên Cũ Theo Tháng | Tên mặt trăng kiểu Nhật (wafuugetsumei)

The old Names for Months | 和風月名(わふうげつめい)
Japanese Words 7 câu
Which to use? おつかれさまです/おつかれさまでした
Bài giảng Từ vựng
0 0:51
N3 N4

Sử dụng cái nào? Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ/Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ

Which to use? おつかれさまです/おつかれさまでした
Japanese Words 19 câu