Luyện nghe Video
Nghe tiếng Nhật qua video, xem transcript song ngữ đồng bộ theo từng câu.
Nên / Giả sử trong tiếng Nhật┃Ngữ pháp JLPT N4
はず Should / Supposed To in Japanese┃JLPT N4 Grammar
N4
Teru vs teru vs oki + ngoại động từ/Nội động từ ┃JLPT N4
てある vs ている vs ておく + Transitive / Intransitive verbs ┃JLPT N4
N4
Động từ chuyển tiếp và nội động từ┃I'm Breaking vs It's Broken
Transitive vs Intransitive Verbs┃I’m Breaking vs It’s Broken
N4
Cho vs cho vs cho (Làm ~ Cho Smbd vs Smbd làm ~ Cho mình) + dạng thụ động vs cho mình
てあげる vs てくれる vs てもらう (to do ~ for smbd vs Smbd does ~ for me) + PASSIVE form vs てくれる
N4
TRY vs TRY "TRY / ATTEMPT" Trong #TiengNhat
てみる vs ようとする “TRY / ATTEMPT” in #Japanese
N4
#28 Ngữ pháp thể 「〜たり〜たり」 ┃ Bài học tiếng Nhật cho người mới bắt đầu
#28 たり form ┃Japanese Beginner Lesson
N4
Phần hình thức nhân quả ① Sen Senpai ĐÃ Khiến Kōhai của mình đi đến... / Mình buộc smbd. để làm~
Causative form Part ①┃The Senpai MADE His Kōhai Go to… / I forced smbd. to do~
N4
Dạng THỤ ĐỘNG┃-Reta (hiếm) (Âm thanh như người bản xứ!)
PASSIVE form┃-られた (rareta) (Sound Like a Native Speaker!)
N4
Để so với để.../Vì... Hữu ích = hữu ích? (Phần 1) JLPT N4
ために vs ように To…/For… ためになる = useful? (PART 1) JLPT N4
N4
"To Be Like" ┃sự khác biệt giữa Like vs Like vs Like vs Like trong tiếng Nhật
“To Be Like” ┃The Differences between みたいな vs ような vs らしい vs っぽい in Japanese
N4