Về trang chủ luyện nghe
Trang chủ
Đang lọc bài học
Luyện nghe & Phản xạ tiếng Nhật — Tra cứu bài học
Kết quả lọc Kết quả lọc 18
Tìm thấy 18 video
Kênh:
JLPT N4
✕
N4
Ngữ Pháp jlpt N4|(Trong khi? Với?) vs なvsformform
まま JLPT N4 Grammar|(While? With?) vs ながらvsてform
N4
Mình Muốn Bạn... vs Mình Muốn Bạn... JLPT N4
てほしい I Want You to… vs てもらいたい JLPT N4
N3
N4
Sae = Lệnh...Chúc ngủ ngon có thô lỗ không? ┃JLPT N3&4
なさい = Command…Is おやすみなさい Rude? ┃JLPT N3&4
N4
#41 CAN/dạng tiềm năng ┃Ngữ pháp tiếng Nhật
#41 CAN /potential form(られる/ことができる)┃JAPANESE GRAMMAR
N4
④ IF ba & "Mình ước gì mình đã làm ~" ┃Sự khác biệt giữa tara vs ni vs và vs ba
④ IF ば & もし & “I wish I did ~” ┃Differences たら vs なら vs と vs ば
N4
PART② Tara┃"IF" / "WHEN" (so với Tara vs Toki) Sự khác biệt
PART② たら┃”IF” / “WHEN” (と vs たら vs とき) Differences
N4
#45 Làm thế nào để ngừng phát ra âm thanh như robot
#45 てしまう / ちゃう How To Stop Sounding Like a Robot
N4
Nên / Giả sử trong tiếng Nhật┃Ngữ pháp JLPT N4
はず Should / Supposed To in Japanese┃JLPT N4 Grammar
N4
teru vs teru vs oki + Ngoại động từ/Nội động từ ┃JLPT N4
てある vs ている vs ておく + Transitive / Intransitive verbs ┃JLPT N4
N4
Động từ chuyển tiếp và nội động từ┃I'm Breaking vs It's Broken
Transitive vs Intransitive Verbs┃I’m Breaking vs It’s Broken
N4
cho vs cho vs cho (làm ~ cho smbd vs Smbd làm ~ cho mình) + dạng THỤ ĐỘNG vs cho mình
てあげる vs てくれる vs てもらう (to do ~ for smbd vs Smbd does ~ for me) + PASSIVE form vs てくれる
N4
try vs try "TRY / ATTEMPT" trong #tiếng Nhật
てみる vs ようとする “TRY / ATTEMPT” in #Japanese
N4
#28 hình thức た Bài Học Tiếng Nhật Cho Người Mới Bắt Đầu
#28 たり form ┃Japanese Beginner Lesson
N4
Phần hình thức nhân quả ① Sen Senpai ĐÃ Khiến Kōhai của mình đi đến... / Mình buộc smbd. để làm~
Causative form Part ①┃The Senpai MADE His Kōhai Go to… / I forced smbd. to do~
N4
Dạng THỤ ĐỘNG┃-Reta (hiếm) (Âm thanh như người bản xứ!)
PASSIVE form┃-られた (rareta) (Sound Like a Native Speaker!)
N4
Để so với Để.../Vì... hữu ích = hữu ích? (PHẦN 1) JLPT N4
ために vs ように To…/For… ためになる = useful? (PART 1) JLPT N4
N4
"To Be Like" ┃Sự khác biệt giữa Like vs Like vs Like vs Like trong tiếng Nhật
“To Be Like” ┃The Differences between みたいな vs ような vs らしい vs っぽい in Japanese
N4
N5
Hãy & Chúng ta sẽ / Mình ?Mẫu ý chí + Mẹo phát âm┃JLPT N4&5 (Tiếng Nhật sơ cấp)
Let’s & Shall We / I ? Volitional Form + Pronunciation Tips┃JLPT N4&5 (Japanese Beginner)