Số nét
6
Cấp độ
JLPTN1
Bộ phận cấu thành
- 网
- 冂㐅㐅
- 冂乂
Hán tự
VÕNG
Nghĩa
Cái lưới
Âm On
モウ ボウ
Âm Kun
あみ
Đồng âm
望亡忘網妄
Đồng nghĩa
網縄
Trái nghĩa
Giải nghĩa
Ngày xưa dùng như chữ võng [網]. Giải nghĩa chi tiết
MẸO NHỚ NHANH

网
Lưới được đan chéo bên trong để làm võng
Hình dạng của chữ 网 giống như một cái lưới hoặc mạng.
- 1)
Ví dụ | Hiragana | Nghĩa |
---|
Ví dụ Âm Kun
Onyomi
KANJ TƯƠNG TỰ
- 吏亙否坏抔丕丱仗肴拔凶区丹不匁歪祓罘胚秡
VÍ DỤ PHỔ BIẾN