Số nét
10
Cấp độ
JLPTN1
Bộ phận cấu thành
- 韋
- 口㐄
Hán tự
VI
Nghĩa
Da đã thuộc rồi
Âm On
イ
Âm Kun
そむ.く なめしがわ
Đồng âm
位違味未尾囲為微緯偉胃囗彙黴
Đồng nghĩa
皮革膚
Trái nghĩa
Giải nghĩa
Da đã thuộc mềm nhũn. Trái, cùng nghĩa với chữ vi [違]. Giải nghĩa chi tiết
MẸO NHỚ NHANH
韋
5 lần khẩu nghiệp bằng 1 năm vi hành
5 lần mở Miệng 1 năm đều Vi phạm Lỗi lầm
Vi hành với 5 mồm 1 năm.
韋: thằng 5 "五 mất nết " và khẩu 口 wị ヰ
- 1)
| Ví dụ | Hiragana | Nghĩa |
|---|
Ví dụ Âm Kun
| # | Từ vựng | Hiragana | Hán Việt | Nghĩa: : |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 韋編 | VI BIÊN | sự rủi ro | |
| Ví dụ | Hiragana | Hán Việt | Nghĩa |
Onyomi
KANJ TƯƠNG TỰ
- 偉葦違圍幃諱唖師啄哩哥唔哭狷悪患唱唾釦問
VÍ DỤ PHỔ BIẾN