băng cát sét tiếng nhật là gì?

Từ điển Việt Nhật
Từ điển việt nhật

băng cát sét trong tiếng nhật là

カセットテープ

VÍ DỤ
むかしは カセットテープ を使つかっていました。
ngày xưa người ta đã sử dụng băng cat xet rồi

Trên đây, Tiếng Nhật Đơn Giản đã giới thiệu xong về nghĩa của từ băng cát sét trong tiếng nhật. Mời các bạn cùng tham khảo thêm nhiều từ vựng khác trong chuyên mục Từ Điển Việt Nhật