Doanh thu tiếng Nhật là gì? Nói Doanh thu bằng tiếng nhật

Từ điển Việt Nhật
Từ điển việt nhật

Doanh thu trong tiếng nhật là

VÍ DỤ

この会社かいしゃ昨年さくねんの 2ばいね。
Doanh thu lần này gấp 2 lần năm trước nhỉ

今月こんげつ売上うりあの レポート はどれですか。
Báo cáo doanh thu tháng này là cái nào?

Trên đây, Tiếng Nhật Đơn Giản đã giới thiệu xong về nghĩa của từ Doanh thu trong tiếng nhật. Mời các bạn cùng tham khảo thêm nhiều từ vựng khác trong chuyên mục Từ Điển Việt Nhật