[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn -| Ngày 9
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn -| Ngày 9

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 129 春 Xuân Mùa xuân 130 夏 Hạ Muà hè 131 秋 Thu ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 10
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 10

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 145 山 Sơn Nùi 146 川 Xuyên Sông 147 林 Lâm Rừng thưa ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 11
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 11

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 161 料 Liệu Nguyên liệu 162 理 Lý lý luận 163 反 Phản ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 12
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 12

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 176 味 Vị Khẩu vị 177 音 âm âm thanh, tiếng động 178 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 13
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 13

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 193 家 Gia Nhà ( Tinh thần ) 194 矢 Thỉ Mũi tên ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 14
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 14

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 209 教 Giáo Dạy 210 室 Thất Phòng 211 羽 Vũ Đôi cánh ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 15
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 15

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 225 遠 Viễn Xa 226 近 Cận Gần 227 者 Giả Người 228 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 16
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 16

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 241 運 Vận Chở 242 動 Động Hoạt động , di chuyển 243 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 17
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 17

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 257 医 Y Y học 258 始 Thủy Bắt đầu 259 終 Chung ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 18
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 18

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 273 図 Đồ Bức họa, sơ đồ 274 官 Quan Công chức 275 ....