[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 19
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 19

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 289 頭 Đầu Cái đầu 290 顔 Nhan Khuôn mặt 291 声 Thanh ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 20
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 20

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 305 場 Trường Nơi 306 戸 Hộ Cửa ( chính ) 307 所 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 21
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 21

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 321 丸 Hoàn Tròn , hình tròn 322 熱 Nhiệt Sốt 323 冷 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 22
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 22

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 337 笑 Tiếu Cười 338 泣 Khấp Khóc 339 怒 Nộ Tức giận ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 23
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 23

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 353 覚 Giác Nhớ 354 忘 Vong Quên 355 決 Quyết Ấn định, ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 24
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 24

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 369 全 Toàn Hoàn toàn, Tất cả 370 部 Bộ Bộ phận 371 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 25
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 25

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 385 平 Bình Bằng , bằng phẳng 386 和 Hòa Hòa bình 387 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 26
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 26

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 401 遊 Du Đi chơi 402 泳 Vịnh Bơi 403 疲 Bì Mệt ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 27
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 27

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 417 吉 Cát Chùc may mắn , tốt lành 418 結 Kết Nối ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 28
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 28

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 433 取 Thủ Cầm , bắt 434 最 Tối Vô cùng , hết ....