[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 29
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 29

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 449 勝 Thắng Chiến thắng 450 負 Phụ Thua , Thất bại 451 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 30
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 30

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 465 飛 Phi Bay 466 機 Cơ Máy ( móc ) 467 失 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 31
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 31

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 481 申 Thân Nói ( xưng tên ) 482 神 Thần Chùa, thần ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 32
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 32

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 497 危 Nguy Nguy hiểm 498 険 Hiểm bước, dốc 499 拾 Thập ....