[Ngữ pháp N2-N1] ~なんてことない:Không có gì trọng đại / Không có gì ghê gớm / Nhằm nhò gì / Không có chuyện đó

JLPT N1 JLPT N2 Ngữ Pháp N1 Ngữ pháp N2
Cấu trúc

N + なんてことない/なんてはない

Cách dùng / Ý nghĩa
  •  Được sử dụng để diễn tả ý:không có gì là ghê gớm/không có gì là lớn lao hoặc để phủ định sự việc trước đó”.
  • ② Đây là cách nói thân mật, suồng sã của なんということはない
Ví dụ
① これくらいの怪我けがなんてことないさ。
→ Vết thương cỡ này, không có gì đáng lo cả.
 
② この程度ていど仕事しごとなんてことない一日ついたち片付かたづくさ。
→ Một công việc cỡ này thì ăn nhằm gì. Một ngày là thu xếp xong thôi.
 
③ 一見いっけんなんてことない仕事しごとのようだけれど、やってみると非常ひじょうがかかる。
→ Thoạt nhìn, dường như là một công việc không có gì ghê gớm, nhưng khi làm thử thì vô cùng tốn sức.
 
④ なんてことない日々ひびおくっていた主人公しゅじんこうは、ある少女しょうじょ出会であわっていく。
→ Nhân vật chính đã sống những ngày rất đỗi bình thường, đã bắt đầu thay đổi kể từ sau khi gặp một cô gái nọ.
 
⑤ 生活せいかつこまなんてことはない。
→ Không có chuyện tôi gặp khó khăn trong cuộc sống.
 
⑥ このなかには、絶対ぜったいなんてことはない。
→ Trong cuộc đời này thì không có gì là tuyệt đối cả.
* Có nghĩa: 絶対ぜったいということはない


☛ Là cách nói thân mật, suồng sã của 「なんと」「なんという」
Ví dụ
⑧ このはなんていてあるのかからない。
→ Tôi không biết chữ này viết gì.
 
⑨ さっきひとはなんていうひとですか。
→ Người mới tới hồi nãy tên gì vậy?
 
☛ Diễn tả tâm trạng kinh ngạc, khiếp đảm
Ví dụ
⑩ あなたってひとは、なんていうひとなの。
→ Cậu là một người cừ thật đấy.
 
⑪ 友人ゆうじん見殺みごろしにするなんて、あなたってなんてひとなの。
→ Nhìn bạn mình chết mà không tiếp cứu. Anh là loại người gì thế?
 
☛ Diễn tả nêu lên ví dụ, miêu tả hoặc xem thường.
Ví dụ
⑫ 映画えいがなんてめったにないよ。
→ Tôi hiếm khi nào đi xem phim này nọ.
 
⑬ この仕事しごとなんて一日いちにちでできるよ。
→ Như công việc thế này thì chỉ một ngày là xong thôi.

Tác giả Tiếng Nhật Đơn Giản

📢 Trên con đường dẫn đến THÀNH CÔNG, không có DẤU CHÂN của những kẻ LƯỜI BIẾNG


Mình là người sáng lập và quản trị nội dung cho trang Tiếng Nhật Đơn Giản
Những bài viết trên trang Tiếng Nhật Đơn Giản đều là kiến thức, trải nghiệm thực tế, những điều mà mình học hỏi được từ chính những đồng nghiệp Người Nhật của mình.

Hy vọng rằng kinh nghiệm mà mình có được sẽ giúp các bạn hiểu thêm về tiếng nhật, cũng như văn hóa, con người nhật bản. TIẾNG NHẬT ĐƠN GIẢN !

+ Xem thêm