[Ngữ pháp N4] ~ てきます:Làm gì đó rồi quay lại

Ngữ pháp N4 JLPT N4 Ngũ Pháp
Cấu trúc
Động từ thể て + ます
Cách dùng / Ý nghĩa
  • ① Diễn đạt ý nghĩa “đi đến một địa điểm nào đó để thực hiện một hành vi nào đó, rồi quay trở về”.
    Đi đâu đó rồi về…
Ví dụ
① おみやげ をてきます。
→ Tôi sẽ mang quà lưu niệm về. (Người nói đi đâu đó, lấy quà lưu niệm và sẽ quay về vị trí hiện tại)

② ちょっと新聞しんぶんます。
→ Tôi đi mua báo một chút rồi về.

③ ちょっと おかねくずますから、ここでっていてください。
→ Vì tôi đi đổi tiền một chút rồi về nên hãy chờ tôi ở đây.

④ 学校がっこうにかばん をわすれたので、ちょっとます
→ Vì quên cặp ở trường nên tôi đi một chút để lấy rồi về.

⑤ はははいつもかけると一杯いっぱいポケットティッシュ を もらってきます。
→ Mẹ tôi cứ đi ra ngoài là lại mang về cả đống giấy ăn. (Giấy ăn hay được phát miễn phí ở một số nơi công cộng tại Nhật như ga tàu, trung tâm mua sắm v.v)

⑥ 先生せんせい会議室かいぎしつからてきました。
→ Thầy giáo đã từ phòng họp đi ra và đến đây. (Thầy họp xong, ra khỏi phòng và di chuyển về phía người nói)

Tác giả Tiếng Nhật Đơn Giản

📢 Trên con đường dẫn đến THÀNH CÔNG, không có DẤU CHÂN của những kẻ LƯỜI BIẾNG


Mình là người sáng lập và quản trị nội dung cho trang Tiếng Nhật Đơn Giản
Những bài viết trên trang Tiếng Nhật Đơn Giản đều là kiến thức, trải nghiệm thực tế, những điều mà mình học hỏi được từ chính những đồng nghiệp Người Nhật của mình.

Hy vọng rằng kinh nghiệm mà mình có được sẽ giúp các bạn hiểu thêm về tiếng nhật, cũng văn hóa, con người nhật bản. TIẾNG NHẬT ĐƠN GIẢN !

+ Xem thêm