[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 1
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 1

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 1 一 Nhất 1 2 二 Nhị 2 3 三 Tam 3 4 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 2
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 2

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 17 日 Nhật mặt trời 18 月 Nguyệt mặt trăng 19 火 Hỏa ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 3
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 3

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 33 上 Thượng phía trên 34 下 Hạ phía dưới 35 中 Trung ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 4
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 4

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 49 田 Điền ruộng 50 力 Lực sức mạnh 51 男 Nam đàn ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 5
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 5

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 65 見 Kiến Nhìn 66 行 Hành Đi 67 米 Mễ Gạo 68 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 6
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 6

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 81 大 Đại Lớn , to 82 小 Tiểu nhỏ 83 高 Cao ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 7
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 7

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 97 入 Nhập Vào 98 出 Xuất Ra 99 市 Thị Chợ 100 ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 8
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 8

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 113 休 Hưu Nghỉ ngơi 114 走 Tẩu Chạy 115 起 Khởi Dậy ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn -| Ngày 9
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn -| Ngày 9

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 129 春 Xuân Mùa xuân 130 夏 Hạ Muà hè 131 秋 Thu ....

[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 10
[1 THÁNG] Làm chủ 512 chữ Kanji Look and Learn | Ngày 10

STT Kanji Âm hán việt Ý nghĩa 145 山 Sơn Nùi 146 川 Xuyên Sông 147 林 Lâm Rừng thưa ....